懸念(けねん、kenen)
- quan ngại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENEN
懸念
けねん
懸念 (けねん, phiên âm: kenen) có nghĩa là "quan ngại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | quan ngại |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENEN
懸念
けねん
懸念 (けねん, phiên âm: kenen) có nghĩa là "quan ngại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | quan ngại |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |