倒産(とうさん、tousan)
- phá sản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOUSAN
倒産
とうさん
倒産 (とうさん, phiên âm: tousan) có nghĩa là "phá sản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | phá sản |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ 倒産 trong tiếng Nhật dùng để chỉ tình trạng một công ty hoặc doanh nghiệp bị phá sản, không còn khả năng trả nợ và buộc phải dừng mọi hoạt động kinh doanh.
Dưới đây là các ví dụ phổ biến về cách sử dụng từ này trong thực tế. ⚫︎その会社は景気の悪化により倒産した。 ・Bản dịch: Công ty đó đã phá sản do tình hình kinh tế xấu đi. ⚫︎長年の赤字で、ついに倒産に追い込まれた。 ・Bản dịch: Do thua lỗ nhiều năm, cuối cùng công ty đã bị đẩy đến bờ vực phá sản.
Từ này thường được dùng trong các bản tin kinh tế, báo chí, hoặc khi nói chuyện nghiêm túc về tình hình tài chính của các công ty và doanh nghiệp. Bạn có thể kết hợp nó với các động từ như する hoặc に追い込まれる.
Từ này được viết bằng kanji là 倒産 và đọc bằng hiragana là とうさん. Không có cách viết bằng katakana hay biến thể okurigana nào khác cho từ này.
Một số từ đồng nghĩa với 倒産 bao gồm: ⚫︎破産: Phá sản (về mặt pháp lý hoặc tài chính cá nhân/doanh nghiệp). ⚫︎経営破綻: Phổ biến hơn cho các tổ chức lớn hoặc ngân hàng khi hệ thống quản lý tài chính sụp đổ.
Từ trái nghĩa với 倒産 là: ⚫︎創業: Sáng lập, khởi nghiệp. ⚫︎黒字経営: Kinh doanh có lãi.
急激な円安の影響で、中小企業の倒産が増えている。 ・Bản dịch: Do ảnh hưởng của việc đồng yen giảm giá đột ngột, số lượng các doanh nghiệp vừa và nhỏ phá sản đang tăng lên. ・Giải thích: Câu này giải thích nguyên nhân cụ thể dẫn đến tình trạng 倒産 của nhiều công ty.
彼は倒産した会社の立て直しに奔走した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tất bật ngược xuôi để vực dậy công ty đã phá sản. ・Giải thích: Câu này thể hiện hành động nỗ lực cứu vãn tình hình sau khi sự việc 倒産 đã xảy ra.
Từ 倒産 được cấu thành từ hai chữ Hán: 倒 có nghĩa là đổ, ngã, và 産 có nghĩa là tài sản hoặc cơ nghiệp. Sự kết hợp này mang hình ảnh tượng trưng cho việc tài sản và cơ nghiệp của một doanh nghiệp bị sụp đổ hoàn toàn.