経営陣(けいえいじん、keieいjin)
- ban lãnh đạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEIEIJIN
経営陣
けいえいじん
経営陣 (けいえいじん, phiên âm: keieいjin) có nghĩa là "ban lãnh đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ban lãnh đạo |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
経営陣, được đọc là けいえいじん, có nghĩa là "ban quản lý", "ban lãnh đạo" hoặc "giới quản lý" trong một công ty, tổ chức hoặc doanh nghiệp. Nó chỉ tập hợp những người chịu trách nhiệm ra quyết định quan trọng và điều hành hoạt động của tổ chức.
⚫︎新しい社長は経営陣との連携を強化することを目指しています。 Dịch: Chủ tịch mới đang hướng đến việc tăng cường hợp tác với ban quản lý. ⚫︎その会社の経営陣は、市場の変化に対応するため、戦略を見直しました。 Dịch: Ban lãnh đạo của công ty đó đã xem xét lại chiến lược để đối phó với những thay đổi của thị trường. ⚫︎経営陣の判断は、従業員のモチベーションに大きな影響を与える。 Dịch: Quyết định của ban quản lý có ảnh hưởng lớn đến động lực của nhân viên.
Bạn có thể sử dụng 経営陣 khi bạn muốn đề cập đến: ⚫︎ Nhóm người có quyền lực cao nhất trong một công ty hoặc tổ chức. ⚫︎ Những người đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến hoạt động và chiến lược của tổ chức. ⚫︎ Bối cảnh thảo luận về quản lý, lãnh đạo và các vấn đề liên quan đến doanh nghiệp.
⚫︎ Từ 経営陣 được viết bằng chữ Kanji và Hiragana. ⚫︎ Kanji: 経営 (keiei - quản lý) + 陣 (jin - nhóm, đội) ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎幹部(かんぶ):Cán bộ, người lãnh đạo cấp cao. ⚫︎経営幹部(けいえいかんぶ):Cán bộ quản lý. ⚫︎役員(やくいん):Ban giám đốc. ⚫︎首脳陣(しゅのうじん):Giới lãnh đạo chủ chốt.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét: ⚫︎従業員(じゅうぎょういん):Nhân viên (nói chung). ⚫︎一般社員(いっぱんしゃいん):Nhân viên thông thường.
会社の経営陣は、業績不振の責任を取って辞任しました。 ・Bản dịch: Ban lãnh đạo của công ty đã từ chức để chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động không tốt. ・Giải thích: Câu này cho thấy 経営陣 chịu trách nhiệm cho các vấn đề trong công ty.
新しいテクノロジーを導入するために、経営陣は専門家チームと協力しました。 ・Bản dịch: Để giới thiệu công nghệ mới, ban quản lý đã hợp tác với một nhóm chuyên gia. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự hợp tác của 経営陣.
Từ này là sự kết hợp của hai từ Kanji: 経営 (keiei - quản lý, điều hành) và 陣 (jin - nhóm, đội). Do đó, 経営陣 có nghĩa đen là "đội ngũ quản lý".