Nihongo

抜群(ばつぐん、batsugun)
- xuất chúng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BATSUGUN

抜群

ばつぐん

抜群 (ばつぐん, phiên âm: batsugun) có nghĩa là "xuất chúng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:xuất chúng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

抜群 (ばつぐん) có nghĩa là "xuất sắc", "vượt trội", "tuyệt vời" hay "tuyệt hảo". Nó diễn tả một mức độ cao về chất lượng, hiệu quả, hoặc khả năng. Nó thường được sử dụng để khen ngợi hoặc đánh giá cao một điều gì đó hoặc ai đó. ⚫︎ Nó biểu thị sự vượt trội so với các tiêu chuẩn thông thường. ⚫︎ Nó thường mang ý nghĩa tích cực và thể hiện sự ngưỡng mộ. ⚫︎ Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như thể thao, học tập, nghệ thuật, hoặc kỹ năng. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng để nhấn mạnh một phẩm chất hoặc đặc điểm nổi bật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女の歌声は抜群だ。 ・Bản dịch: Giọng hát của cô ấy thật tuyệt vời. ⚫︎このレストランの料理は抜群においしい。 ・Bản dịch: Đồ ăn của nhà hàng này ngon tuyệt hảo. ⚫︎彼はサッカーの腕前が抜群です。 ・Bản dịch: Khả năng chơi bóng đá của anh ấy rất xuất sắc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 抜群 trong nhiều tình huống khác nhau để bày tỏ sự đánh giá cao hoặc khen ngợi. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để khen ngợi bạn bè, đồng nghiệp hoặc người thân. ⚫︎ Trong các bài đánh giá, nhận xét về sản phẩm, dịch vụ hoặc hiệu suất. ⚫︎ Để nhấn mạnh một điểm mạnh hoặc đặc điểm nổi bật của ai đó hoặc cái gì đó. Bạn có thể kết hợp 抜群 với các từ khác để tăng cường ý nghĩa, ví dụ: "抜群に素晴らしい" (tuyệt vời một cách xuất sắc), "抜群の実力" (thực lực vượt trội).

Cách viết

抜群 thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 抜群 ⚫︎ Hiragana: ばつぐん Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 素晴らしい (subarashii): tuyệt vời ⚫︎ 優れている (sugureteiru): ưu tú, vượt trội ⚫︎ 優秀な (yuushuu na): ưu tú, xuất sắc ⚫︎ 並外れた (naminuikereta): phi thường, khác thường ⚫︎ 最高の (saikou no): tốt nhất

Từ trái nghĩa

⚫︎ 悪い (warui): tệ, xấu ⚫︎ 下手な (heta na): kém, dở ⚫︎ 劣る (otoru): kém cỏi, yếu kém ⚫︎ 不良 (furyou): không tốt, kém chất lượng

Ví dụ câu 1

彼のプレゼンテーションは抜群だった。聴衆は皆、彼の話に惹きつけられた。 ・Bản dịch: Bài thuyết trình của anh ấy rất xuất sắc. Tất cả khán giả đều bị cuốn hút bởi bài nói của anh ấy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 抜群 để khen ngợi bài thuyết trình, chỉ ra rằng nó đã thành công và thu hút sự chú ý của mọi người.

Ví dụ câu 2

このカメラの画質は抜群で、細部まで鮮明に写し出す。 ・Bản dịch: Chất lượng hình ảnh của chiếc máy ảnh này rất tuyệt vời, nó ghi lại mọi chi tiết một cách rõ ràng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 抜群 để đánh giá chất lượng hình ảnh của một chiếc máy ảnh, nhấn mạnh sự vượt trội của nó trong việc tái tạo hình ảnh.

Nguồn gốc

抜群 là một từ ghép, trong đó: ⚫︎ "抜" (batsu) có nghĩa là "vượt qua" hoặc "loại bỏ". ⚫︎ "群" (gun) có nghĩa là "tập hợp" hoặc "nhóm". Do đó, 抜群 có thể hiểu là "vượt trội so với cả nhóm" hoặc "tuyệt vời hơn cả những người khác".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud