説明会(せつめいかい、setsumeikaい)
- buổi thuyết minh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SETSUMEIKAI
説明会
せつめいかい
説明会 (せつめいかい, phiên âm: setsumeikaい) có nghĩa là "buổi thuyết minh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | buổi thuyết minh |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
説明会 là một buổi họp, hội thảo, hoặc buổi thuyết trình được tổ chức để cung cấp thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể cho một nhóm người. Mục đích chính của 説明会 là để giải thích, làm rõ và cung cấp thông tin đầy đủ về một vấn đề, sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện.
⚫︎大学の説明会に参加する。 ・Dịch: Tham gia buổi giới thiệu về trường đại học. ⚫︎新商品の説明会でプレゼンテーションをする。 ・Dịch: Thuyết trình tại buổi giới thiệu sản phẩm mới. ⚫︎会社の事業内容についての説明会を開く。 ・Dịch: Tổ chức buổi thuyết trình về nội dung kinh doanh của công ty.
Bạn có thể sử dụng 説明会 trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi bạn muốn tham gia một buổi thuyết trình hoặc hội thảo thông tin. ⚫︎ Khi bạn cần thông báo về việc tổ chức một buổi thuyết trình. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả nội dung của buổi thuyết trình. Ví dụ: "Tôi sẽ tham gia buổi 説明会 tuyển dụng vào tuần tới."
⚫︎ Từ 説明会 được viết bằng chữ Kanji: 説明会 ⚫︎ Cách đọc (furigana): せつめいかい ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Hội thảo: セミナー (seminā) ⚫︎ Buổi thuyết trình: プレゼンテーション (purezentēshon) ⚫︎ Buổi giới thiệu: 説明会説明会 (trong một số trường hợp) ⚫︎ Hội nghị: 会議 (kaigi) (tùy theo ngữ cảnh)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 説明会 là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả việc không có buổi thuyết trình, bạn có thể dùng các cụm từ như: "không có buổi họp", "không có buổi giải thích".
来週、新しいプロジェクトに関する説明会が行われます。 ・Bản dịch: Tuần tới, sẽ có một buổi thuyết trình về dự án mới. ・Giải thích: Câu này thông báo về việc tổ chức một buổi 説明会 để cung cấp thông tin về dự án.
会社説明会で、会社のビジョンについて説明しました。 ・Bản dịch: Tại buổi giới thiệu công ty, tôi đã giải thích về tầm nhìn của công ty. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động giải thích về tầm nhìn của công ty trong buổi 説明会.
Từ 説明会 là sự kết hợp của hai từ Kanji: 説明 (setsumei) có nghĩa là "giải thích" và 会 (kai) có nghĩa là "hội, buổi họp".