際(さい、sai)
- dịp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAI
際
さい
際 (さい, phiên âm: sai) có nghĩa là "dịp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | dịp |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
際 (さい) trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, thường liên quan đến các khái niệm như "lúc", "khi", "dịp", "tình huống", hoặc "trong trường hợp". Nó thường chỉ ra một thời điểm cụ thể, một sự kiện xảy ra, hoặc một tình huống nhất định. Nó có thể biểu thị sự đồng thời, hoặc chỉ ra điều gì đó xảy ra trước hoặc sau một sự kiện khác. 際 có thể được xem như là một điểm hoặc một thời điểm quan trọng.
⚫︎ 日本へ行く際、パスポートが必要です。 ・Dịch: Khi đi đến Nhật Bản, bạn cần hộ chiếu. ⚫︎ 雨の際には、傘をさしてください。 ・Dịch: Khi trời mưa, hãy che ô vào. ⚫︎ 会議の際、何か質問があれば、遠慮なくしてください。 ・Dịch: Trong buổi họp, nếu có bất kỳ câu hỏi nào, xin đừng ngần ngại.
⚫︎ 際 thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày, mặc dù vẫn có thể sử dụng trong giao tiếp. ⚫︎ Nó thường được sử dụng với các từ nối để tạo thành các cụm từ chỉ thời gian hoặc tình huống. ⚫︎ 際 thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ để mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra trong một bối cảnh cụ thể. ⚫︎ 際 thường được sử dụng khi muốn diễn đạt một sự kiện xảy ra đồng thời, trước hoặc sau một sự kiện khác. ⚫︎ Nó thường đi sau một mệnh đề hoặc một cụm từ, và thường dùng để kết nối 2 vế trong câu.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 際. ⚫︎ Cách đọc là さい (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 時 (とき) - lúc, khi. ⚫︎ 場合 (ばあい) - trường hợp, tình huống. ⚫︎ 時分 (じぶん) - thời gian. ⚫︎ 頃 (ころ) - khoảng thời gian. ⚫︎ 折 (おり) - dịp, cơ hội.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 際 biểu thị nhiều khái niệm khác nhau.
卒業の際、先生にお礼の手紙を書きました。 ・Bản dịch: Lúc tốt nghiệp, tôi đã viết thư cảm ơn thầy cô. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động viết thư diễn ra vào thời điểm tốt nghiệp.
試験の際は、集中することが大切です。 ・Bản dịch: Khi thi, việc tập trung là quan trọng. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng việc tập trung là quan trọng trong lúc thi.
際 (さい) có nguồn gốc từ chữ Hán, và nó đã du nhập vào tiếng Nhật từ Trung Quốc. Chữ Hán này mang ý nghĩa "vùng", "bờ", hoặc "dịp". Qua thời gian, nó đã phát triển thành từ được sử dụng rộng rãi để chỉ thời điểm hoặc tình huống.