Nihongo

採用(さいよう、saiyou)
- tuyển dụng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAIYOU

採用

さいよう

採用 (さいよう, phiên âm: saiyou) có nghĩa là "tuyển dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:tuyển dụng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

採用 (さいよう) trong tiếng Việt có nghĩa là "tuyển dụng", "thuê", "áp dụng", hoặc "chấp nhận". Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc chọn lựa và chấp nhận một người, một phương pháp, hoặc một cái gì đó. Từ này mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chấp thuận và đưa vào sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい社員を採用する。 ・Dịch: Tuyển dụng nhân viên mới. ⚫︎この方法は効果的だったので採用された。 ・Dịch: Phương pháp này hiệu quả nên đã được áp dụng. ⚫︎彼の提案は会議で採用された。 ・Dịch: Đề xuất của anh ấy đã được chấp nhận tại cuộc họp.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi nói về quá trình tuyển dụng nhân sự: ví dụ, 採用 nhân viên, 採用 ứng viên. ⚫︎Sử dụng khi nói về việc chấp nhận và áp dụng một phương pháp, ý tưởng hoặc công nghệ nào đó. ⚫︎Sử dụng trong các bối cảnh chính thức như trong công việc hoặc kinh doanh. ⚫︎Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được 採用, ví dụ: nhân viên, phương pháp, ý tưởng, đề xuất, v.v.

Cách viết

⚫︎Viết bằng kanji: 採用 ⚫︎Cách đọc (furigana): さいよう ⚫︎Có thể viết bằng hiragana: さいよう (trong một số trường hợp, nhưng ít phổ biến hơn) ⚫︎Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎採用する (さいようする): Tuyển dụng, áp dụng (động từ) ⚫︎取り入れる (とりいれる): Áp dụng, tiếp thu ⚫︎登用する (とうようする): Bổ nhiệm, đề bạt (trong trường hợp tuyển dụng, thường là vị trí cao hơn) ⚫︎雇う (やとう): Thuê (người, thường trong ngắn hạn)

Từ trái nghĩa

⚫︎不採用 (ふさいよう): Không được tuyển dụng, không được chấp nhận ⚫︎拒否 (きょひ): Từ chối ⚫︎否決 (ひけつ): Bác bỏ, không thông qua

Ví dụ câu 1

彼はその会社に採用された。 ・Bản dịch: Anh ấy đã được công ty đó tuyển dụng. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nào đó đã vượt qua quá trình tuyển dụng và được chấp nhận vào làm việc tại công ty.

Ví dụ câu 2

新しいシステムが採用されることになった。 ・Bản dịch: Hệ thống mới đã được quyết định áp dụng. ・Giải thích: Câu này cho thấy một hệ thống mới đã được lựa chọn và sẽ được sử dụng.

Nguồn gốc

Từ 採用 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: "採" (thải - lấy, chọn) và "用" (dụng - dùng, sử dụng). Ý nghĩa gốc của từ này là "lấy và sử dụng", ngụ ý việc chọn lựa và áp dụng một cái gì đó hoặc một ai đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud