中(なか、naka)
- trong
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAKA
中
なか
中 (なか, phiên âm: naka) có nghĩa là "trong" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | trong |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
中có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Nhật, chủ yếu liên quan đến ý "bên trong," "ở giữa," "trong suốt," hoặc "ở giữa". Nó là một từ rất linh hoạt và có thể là danh từ, trạng từ hoặc hậu tố. ⚫︎ Với nghĩa là danh từ, nó thường chỉ vị trí, không gian bên trong của một vật, địa điểm, hoặc thời gian. ⚫︎ Với nghĩa là trạng từ, nó có thể diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian hoặc một trạng thái nhất định. ⚫︎ Ngoài ra, nó cũng có thể được dùng như một thành phần trong các cụm từ cố định.
⚫︎ 部屋の[中] Dịch: Bên trong phòng ⚫︎ [中]学校 Dịch: Trường cấp 2 ⚫︎ 会議[中] Dịch: Đang trong cuộc họp
Cách sử dụng [中] phụ thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Khi là danh từ, bạn sử dụng nó để chỉ vị trí "bên trong" của một vật hoặc một địa điểm. Ví dụ: 箱の[中] (bên trong hộp). ⚫︎ Khi là trạng từ, bạn dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, như 勉強[中] (đang học). ⚫︎ Trong các cụm từ, nó có thể kết hợp với các từ khác để tạo ra nghĩa mới. Ví dụ: 一[中] (giữa chừng, một nửa). ⚫︎ Tùy theo ngữ cảnh, bạn sẽ cần hiểu nghĩa cụ thể của [中] để sử dụng cho chính xác.
⚫︎ Hán tự: [中] ⚫︎ Hiragana: なか ⚫︎ Katakana: N/A ⚫︎ Okurigana (dấu hiệu Hiragana đi kèm): Không có okurigana cố định, nhưng có thể đi kèm khi được dùng làm hậu tố.
⚫︎ 内 (うち): bên trong (tương tự) ⚫︎ 間 (あいだ): ở giữa, khoảng giữa (tương tự) ⚫︎ 中心 (ちゅうしん): trung tâm
⚫︎ 外 (そと): bên ngoài ⚫︎ 上 (うえ): trên ⚫︎ 下 (した): dưới
部屋の[中]には誰かいますか? ・Bản dịch: Có ai ở bên trong phòng không? ・Giải thích: Ở đây, [中] dùng để chỉ vị trí bên trong phòng.
私は今、勉強[中]です。 ・Bản dịch: Tôi đang học. ・Giải thích: Ở đây, [中] diễn tả hành động đang diễn ra.
Hán tự [中] có nguồn gốc từ hình ảnh biểu thị một vật gì đó bị bao quanh, ngụ ý về "ở giữa" hoặc "bên trong".