Nihongo

堪能な(たんのうな、tannouna)
- thành thạo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANNOU

堪能

たんのう

NA

な

な

堪能な (たんのうな, phiên âm: tannouna) có nghĩa là "thành thạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thành thạo
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
たんのうな堪能な
Thể lịch sự
(丁寧形)
堪能です。
Thể liên dụng
(連用形)
堪能に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
堪能じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
堪能だった
Thể kết thúc
(終止形)
堪能だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
堪能ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
堪能さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

堪能な (たんのうな) có nghĩa là "giỏi giang", "thành thạo", "tinh thông" một lĩnh vực, kỹ năng nào đó. Nó thể hiện mức độ cao về khả năng và kiến thức của một người về một chủ đề cụ thể. Nó thường ám chỉ việc có kinh nghiệm và hiểu biết sâu sắc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は日本語が堪能です。 Dịch: Anh ấy thông thạo tiếng Nhật. ⚫︎ 彼女はピアノが堪能で、コンサートを開くことができます。 Dịch: Cô ấy chơi piano rất giỏi, có thể tổ chức hòa nhạc. ⚫︎ 料理堪能なシェフが作るイタリアン料理は絶品だ。 Dịch: Món ăn Ý do đầu bếp giỏi nấu rất ngon.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để mô tả khả năng, kỹ năng nổi trội của một người trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: ngôn ngữ, nghệ thuật, thể thao, nấu ăn, v.v.). ⚫︎ Thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong giao tiếp, đôi khi người ta sử dụng các từ đồng nghĩa như 上手な. ⚫︎ Không nên dùng để chỉ sự am hiểu về các vấn đề trừu tượng hoặc không có kỹ năng thực tế.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ Hán 堪能 (たんのう) và thêm đuôi tính từ な (na). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana (hiragana thêm vào sau chữ Hán) luôn là な (na).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 上手な (じょうずな): Giỏi, khéo léo. ⚫︎ 得意な (とくいな): Giỏi, mạnh. ⚫︎ 達者な (たっしゃな): Giỏi, thạo (thường dùng cho kỹ năng thể chất hoặc sức khỏe). ⚫︎ 熟練した (じゅくれんした): Có kinh nghiệm, thành thạo.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 下手な (へたな): Kém, không giỏi. ⚫︎ 苦手な (にがてな): Kém, yếu.

Ví dụ câu 1

彼はフランス語が堪能なので、フランスの会社に就職したいと思っています。 ・Bản dịch: Anh ấy thông thạo tiếng Pháp nên muốn làm việc trong một công ty của Pháp. ・Giải thích: Câu này cho thấy khả năng nói tiếng Pháp của anh ấy rất tốt, đủ để làm việc chuyên nghiệp.

Ví dụ câu 2

彼女は茶道が堪能で、美しいお茶を点てることができます。 ・Bản dịch: Cô ấy rất thành thạo trà đạo, có thể pha trà một cách đẹp mắt. ・Giải thích: Câu này miêu tả khả năng pha trà điêu luyện của cô ấy trong nghệ thuật trà đạo.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ 堪 (kan) có nghĩa là "chịu đựng", "chịu được". ⚫︎ Từ 能 (nou) có nghĩa là "năng lực", "khả năng". ⚫︎ Khi kết hợp, nó biểu thị khả năng "có thể chịu đựng" hoặc "có thể làm tốt" một việc gì đó, từ đó hàm ý "giỏi giang" hoặc "thành thạo".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud