堪能な(たんのうな、tannouna)
- thành thạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANNOU
堪能
たんのう
NA
な
な
堪能な (たんのうな, phiên âm: tannouna) có nghĩa là "thành thạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thành thạo |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | たんのうな堪能な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 堪能です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 堪能に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 堪能じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 堪能だった |
Thể kết thúc (終止形) | 堪能だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 堪能ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 堪能さ |