Nihongo

備えます(そなえます、sonaemasu)
- chuẩn bị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SONA

備

そな

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

備えます (そなえます, phiên âm: sonaemasu) có nghĩa là "chuẩn bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:chuẩn bị
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sonaemasu

Hiragana:そなえます

Thể lịch sự
(ます形)
そなえます備えます。prepare.
Thể từ điển
(辞書形)
備えるprepare
Thể liên dụng
(て形)
備えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
備えないnot prepare

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
備えたprepared
Thể kết thúc
(終止形)
備える。prepare.
Thể điều kiện
(仮定形)
備えればif prepare
Thể ý chí
(意志形)
備えよう !let's prepare
Thể mệnh lệnh
(命令形)
備えろ !prepare !
Giải thích AI
Ý nghĩa

備えます có nghĩa là "chuẩn bị", "sẵn sàng", hoặc "trang bị". Nó thường được dùng để chỉ việc chuẩn bị đồ đạc, kiến thức, hoặc các biện pháp cần thiết cho một tình huống hoặc sự kiện cụ thể. Nó có thể ám chỉ cả hành động chuẩn bị vật chất và tinh thần.

Ví dụ cụ thể

⚫︎非常時に備えて、食料と水を用意しました。 Dịch: Tôi đã chuẩn bị thức ăn và nước uống để phòng khi khẩn cấp. ⚫︎試験に合格するために、毎日勉強を[備えます] Dịch: Để vượt qua kỳ thi, tôi chuẩn bị học mỗi ngày.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng [備えます] khi bạn muốn diễn tả hành động chuẩn bị trước một sự kiện, tình huống, hoặc mục tiêu nào đó. ⚫︎ Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp, đến chuẩn bị cho các kế hoạch cá nhân hoặc công việc. ⚫︎ Lưu ý về ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. Ví dụ, trong ngữ cảnh về việc chuẩn bị một bữa ăn, từ "chuẩn bị" (準備 – junbi) sẽ phù hợp hơn.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Kanji là 備, nhưng thường đi kèm với các trợ từ để tạo thành các cụm từ hoàn chỉnh. ⚫︎ Cách đọc là そなえます (Sonaemasu) khi dùng ở thể ます. ⚫︎ Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana thêm vào sau Kanji) luôn là ます (masu) trong thể lịch sự.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 準備する (junbi suru): chuẩn bị (nói chung) ⚫︎ 用意する (youi suru): chuẩn bị (cung cấp, có sẵn) ⚫︎ 支度する (shitaku suru): chuẩn bị (cho bản thân, hành lý) ⚫︎ 構える (kamaeru): chuẩn bị, thiết lập (thường chỉ sự chuẩn bị về tinh thần hoặc tư thế)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 片付ける (katadzukeru): dọn dẹp, cất giữ (trái nghĩa với chuẩn bị) ⚫︎ 放棄する (houki suru): từ bỏ, bỏ rơi

Ví dụ câu 1

来週の会議のために、資料を[備えます] ・Bản dịch: Tôi đang chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp vào tuần tới. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động chuẩn bị các tài liệu cần thiết.

Ví dụ câu 2

将来のために、貯金を[備えます] ・Bản dịch: Tôi đang chuẩn bị tiết kiệm cho tương lai. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động tiết kiệm để chuẩn bị cho tương lai.

Nguồn gốc

Từ 備 (bi) có nghĩa là "sẵn sàng" hoặc "chuẩn bị". Chữ này xuất phát từ chữ Hán cổ, và được dùng để diễn tả sự chuẩn bị, sự sẵn sàng đối phó với một tình huống nào đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud