Nihongo

対比(たいひ、taihi)
- so sánh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIHI

対比

たいひ

対比 (たいひ, phiên âm: taihi) có nghĩa là "so sánh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:so sánh
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

対比 対比 có nghĩa là sự so sánh, đối chiếu, hoặc tương phản. Nó thể hiện sự khác biệt hoặc điểm tương đồng giữa hai hoặc nhiều thứ, người hoặc ý tưởng, nhằm làm nổi bật đặc điểm riêng của chúng. 対比 対比 giúp người xem hoặc người nghe hiểu rõ hơn về các đối tượng được so sánh. Nó cũng có thể ám chỉ đến việc đặt cạnh nhau hai thứ đối lập để làm rõ ý.

Ví dụ cụ thể

⚫︎写真の対比が面白いですね。 Dịch: Bức ảnh có sự tương phản thú vị nhỉ. ⚫︎この小説は、主人公の性格の対比がよく描かれています。 Dịch: Cuốn tiểu thuyết này miêu tả rõ nét sự tương phản trong tính cách của nhân vật chính. ⚫︎対比のために、二つの絵を並べて展示しました。 Dịch: Để so sánh, chúng tôi đã trưng bày hai bức tranh cạnh nhau.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 対比 対比 trong nhiều ngữ cảnh, từ miêu tả văn học, nghệ thuật, đến các cuộc tranh luận, phân tích dữ liệu, hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi muốn làm nổi bật sự khác biệt hoặc tương đồng giữa các đối tượng. Nên sử dụng khi bạn muốn tập trung vào việc so sánh và làm rõ sự khác biệt hoặc điểm tương đồng.

Cách viết

対比 対比 được viết bằng chữ Kanji. Cách viết không có biến thể. Cách đọc là たいひ (ta-i-hi) trong Hiragana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 比較 (ひかく - hikaku): So sánh ⚫︎ 対照 (たいしょう - taishou): Tương phản, đối chiếu ⚫︎ コントラスト (kontorasuto): (từ mượn, từ tiếng Anh "contrast"): Sự tương phản

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự giống nhau, tương đồng có thể được xem là đối lập: ⚫︎ 類似 (るいじ - ruiji): Tương tự ⚫︎ 同様 (どうよう - douyou): Tương tự

Ví dụ câu 1

この映画は、貧困と富の間の対比を描いています。 ・Bản dịch: Bộ phim này khắc họa sự tương phản giữa nghèo đói và giàu có. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách 対比 対比 được dùng để nói về sự đối lập giữa hai khái niệm.

Ví dụ câu 2

先生は、学生たちの作文の対比について説明しました。 ・Bản dịch: Giáo viên đã giải thích về sự so sánh trong bài luận của học sinh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 対比 対比 để chỉ việc giáo viên đang phân tích điểm khác biệt trong các bài viết.

Nguồn gốc

対比 対比 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Kanji: 対 (たい - tai) nghĩa là "đối diện, so sánh" và 比 (ひ - hi) nghĩa là "so sánh". Việc kết hợp hai chữ này tạo ra ý nghĩa tổng thể là "sự so sánh, đối chiếu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud