Nihongo

余儀(よぎ、yogi)
- ngoại lệ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOGI

余儀

よぎ

余儀 (よぎ, phiên âm: yogi) có nghĩa là "ngoại lệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:ngoại lệ
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

余儀 có nghĩa là không thể tránh khỏi, bắt buộc, hoặc không thể không làm gì đó do hoàn cảnh, tình huống bắt buộc. Nó diễn tả sự cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó, thường là do những yếu tố bên ngoài mà người ta không thể kiểm soát. Nó thường đi kèm với cảm giác bất đắc dĩ hoặc không mong muốn. Nó thường liên quan đến một tình huống mà một người phải thực hiện một hành động không phải vì họ muốn, mà vì họ buộc phải làm vậy.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 不測の事態のため、予定を変更せざるを得ない ・Bản dịch: Vì tình huống bất khả kháng, chúng ta buộc phải thay đổi kế hoạch. ⚫︎ 苦肉の策として、一時的にコストを削減せざるを得なかった ・Bản dịch: Như một biện pháp cuối cùng, chúng tôi đã buộc phải cắt giảm chi phí tạm thời. ⚫︎ 病気のため、仕事を休まざるを得なかった ・Bản dịch: Vì bị bệnh, tôi buộc phải nghỉ làm.

Cách sử dụng

⚫︎ 余儀 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi diễn đạt một sự thật một cách khách quan. ⚫︎ Nó thường được sử dụng với các động từ ở thể phủ định (ví dụ: 余儀なくされる, ~ざるを得ない, ~しかない) để nhấn mạnh sự bắt buộc. ⚫︎ Thường dùng khi giải thích lý do phải làm điều gì đó mà bản thân không muốn.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 余儀 ⚫︎ Hiragana: よぎ ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) thường là なく, なくされる, hoặc một dạng biến đổi khác tùy thuộc vào cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 已むを得ない (やむをえない): Không thể tránh khỏi, đành phải. ⚫︎ 仕方がない (しかたがない): Không còn cách nào khác, đành vậy. ⚫︎ やむを得ず (やむをえず): Bất đắc dĩ, đành phải. ⚫︎ 已む事を得ない (やむことをえない): Không còn cách nào khác.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đối lập là "tự nguyện", "tự do lựa chọn", "có thể tránh được".

Ví dụ câu 1

会社の経営状況が悪化し、人員削減を[余儀]なくされた。 ・Bản dịch: Tình hình tài chính của công ty xấu đi, và chúng tôi đã buộc phải cắt giảm nhân sự. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng bị động 余儀なくされた để thể hiện sự bắt buộc phải thực hiện việc cắt giảm nhân sự do tình hình tài chính xấu.

Ví dụ câu 2

災害により、避難せ[ざるを]得ない状況になった。 ・Bản dịch: Do thảm họa, chúng tôi đã rơi vào tình huống buộc phải sơ tán. ・Giải thích: Sử dụng cấu trúc ~ざるを得ない thể hiện sự không thể tránh khỏi việc sơ tán do thảm họa.

Nguồn gốc

余儀 là một từ Hán-Nhật (kanji-go), kết hợp của hai chữ Hán: 余 (dư, còn lại) và 儀 (nghi thức, sự việc). Ý nghĩa của nó xuất phát từ việc "phải làm những việc còn lại, những việc không thể không làm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud