接近(せっきん、seっkin)
- tiếp cận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKKIN
接近
せっききん
接近 (せっきん, phiên âm: seっkin) có nghĩa là "tiếp cận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tiếp cận |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKKIN
接近
せっききん
接近 (せっきん, phiên âm: seっkin) có nghĩa là "tiếp cận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tiếp cận |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |