接近(せっきん、seっkin)
- tiếp cận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKKIN
接近
せっききん
接近 (せっきん, phiên âm: seっkin) có nghĩa là "tiếp cận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tiếp cận |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
接近 có nghĩa là đến gần, tới gần, tiếp cận, hoặc tiến lại gần. Nó diễn tả hành động di chuyển đến gần một cái gì đó hoặc ai đó, hoặc là một quá trình tiếp xúc, liên hệ. 接近 có thể được dùng theo nghĩa đen (về vị trí vật lý) hoặc nghĩa bóng (về mối quan hệ, vấn đề).
⚫︎目的地に接近する。 ・Dịch: Tiếp cận mục tiêu. ⚫︎問題に接近する。 ・Dịch: Tiếp cận vấn đề. ⚫︎彼女に接近する。 ・Dịch: Tiếp cận cô ấy (tiến lại gần cô ấy).
Bạn có thể sử dụng 接近 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc đến gần một địa điểm hoặc một vật thể. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc tìm hiểu hoặc giải quyết một vấn đề. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc thiết lập mối quan hệ hoặc liên lạc với ai đó. ⚫︎ Lưu ý về ngữ cảnh: Tùy thuộc vào tình huống, 接近 có thể mang sắc thái trung lập hoặc có phần chủ động.
⚫︎ 接近 được viết bằng Kanji: 接近. ⚫︎ Cách đọc (furigana): せっきん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 近づく (chikazuku): Đến gần. ⚫︎ 近寄る (chikayoru): Lại gần. ⚫︎ 接近する (sekkinsuru): Tiếp cận (dạng động từ của 接近). ⚫︎ 近接 (kinsetsu): Gần kề, cận kề.
⚫︎ 遠ざかる (toozakaru): Xa dần, lánh xa. ⚫︎ 離れる (hanareru): Rời xa.
飛行機は空港に接近し始めた。 ・Bản dịch: Máy bay bắt đầu tiếp cận sân bay. ・Giải thích: Câu này sử dụng 接近 để diễn tả việc máy bay đang đến gần sân bay.
その会社は新しい市場に接近するため、調査を開始した。 ・Bản dịch: Công ty đó bắt đầu cuộc điều tra để tiếp cận thị trường mới. ・Giải thích: Trong câu này, 接近 được sử dụng theo nghĩa bóng, chỉ việc công ty đang tìm cách thâm nhập vào thị trường.
接近 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: ⚫︎ 接 (setsu): Tiếp xúc, gặp gỡ. ⚫︎ 近 (kin): Gần. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ lâu đời và mang ý nghĩa tương tự như trong tiếng Hán.