予算(よさん、yosan)
- ngân sách
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOSAN
予算
よさん
予算 (よさん, phiên âm: yosan) có nghĩa là "ngân sách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ngân sách |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
予算 (よさん) có nghĩa là "ngân sách" hoặc "dự toán" trong tiếng Việt. Nó chỉ số tiền được dự tính để chi tiêu cho một mục đích cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một khái niệm quan trọng trong quản lý tài chính, dù là cá nhân, tổ chức hay chính phủ. ⚫︎ Nó bao gồm việc lên kế hoạch chi tiêu, phân bổ nguồn lực và kiểm soát các khoản chi. ⚫︎ Mục đích chính là đảm bảo rằng các hoạt động có thể được thực hiện một cách hiệu quả trong giới hạn tài chính cho phép. ⚫︎ Việc dự trù toán và quản lý 予算 (よさん) giúp ngăn ngừa chi tiêu vượt quá giới hạn, từ đó giảm thiểu rủi ro tài chính.
⚫︎ 来年度の予算を立てなければなりません。 ・Bản dịch: Chúng ta phải lập ngân sách cho năm tới. ⚫︎ 予算をオーバーしてしまった。 ・Bản dịch: Tôi đã chi tiêu vượt quá ngân sách. ⚫︎ 会社の予算会議に参加します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ tham gia cuộc họp về ngân sách của công ty.
予算 (よさん) được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc quản lý tài chính. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó khi thảo luận về kế hoạch chi tiêu cá nhân, ví dụ như ngân sách gia đình. ⚫︎ Trong môi trường làm việc, nó được dùng để nói về ngân sách của một dự án, bộ phận hoặc toàn công ty. ⚫︎ Trong bối cảnh nhà nước, nó đề cập đến ngân sách quốc gia. ⚫︎ Bạn có thể dùng 予算がある (có ngân sách) để chỉ việc có tiền để chi tiêu, và 予算がない (không có ngân sách) để nói về việc không có tiền.
Từ 予算 (よさん) được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Chữ Hán: 予算 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): よさん ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 会計 (かいけい): Kế toán, tài chính. ⚫︎ 見積もり (みつもり): Dự toán, báo giá. ⚫︎ 費用 (ひよう): Chi phí. ⚫︎ 資金 (しきん): Quỹ, vốn.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến việc vượt quá hoặc không đạt được ngân sách có thể được xem xét. ⚫︎ Ví dụ: 赤字 (あかじ) - thâm hụt. ⚫︎ Ví dụ: 黒字 (くろじ) - có lãi.
今年の予算は、去年の予算より10%増額されました。 ・Bản dịch: Ngân sách năm nay đã tăng 10% so với ngân sách năm ngoái. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự thay đổi về ngân sách giữa các năm.
このプロジェクトは予算内で行う必要があります。 ・Bản dịch: Dự án này cần được thực hiện trong phạm vi ngân sách. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ ngân sách cho dự án.
Từ 予算 (よさん) có nguồn gốc từ tiếng Hán. ⚫︎ Chữ "予" (yo) có nghĩa là "trước" hoặc "dự kiến". ⚫︎ Chữ "算" (san) có nghĩa là "tính toán". ⚫︎ Ghép lại, 予算 (よさん) có nghĩa là "dự tính" hoặc "tính toán trước" về số tiền cần thiết.