縮小(しゅくしょう、shukushou)
- thu nhỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUKUSHOU
縮小
しゅくしょう
縮小 (しゅくしょう, phiên âm: shukushou) có nghĩa là "thu nhỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thu nhỏ |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
縮小 là một động từ hoặc danh từ trong tiếng Nhật, mang nghĩa là thu nhỏ, làm giảm đi, hoặc co lại. Nó ám chỉ việc giảm kích thước, mức độ, quy mô, hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ vật thể hữu hình đến các khái niệm trừu tượng.
⚫︎ 会社の規模を 縮小 する。 Translation: Thu nhỏ quy mô công ty. ⚫︎ 予算を 縮小 する必要がある。 Translation: Cần phải cắt giảm ngân sách. ⚫︎ 画像ソフトで写真のサイズを 縮小 する。 Translation: Thu nhỏ kích thước ảnh bằng phần mềm chỉnh sửa ảnh.
縮小 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi nói về việc giảm kích thước của một vật thể, giảm số lượng, hoặc giảm tầm quan trọng của một vấn đề. Nó có thể được sử dụng trong cả văn viết và văn nói, và thường đi kèm với các từ chỉ mức độ, kích thước, hoặc quy mô.
Từ này thường được viết bằng kanji là 縮小. Cách đọc là しゅくしょう (shukushou) trong hiragana. Nó không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào về okurigana. Khi là một động từ, 縮小 có thể được chia theo các dạng khác nhau, ví dụ như: 縮小する (shukushou suru) - thu nhỏ (dạng từ điển) 縮小した (shukushou shita) - đã thu nhỏ (quá khứ) 縮小します (shukushou shimasu) - sẽ thu nhỏ/thu nhỏ (thể lịch sự)
⚫︎ 減少 (genshou): giảm, suy giảm (số lượng, mức độ nói chung) ⚫︎ 削減 (sakugen): cắt giảm (chi tiêu, nguồn lực) ⚫︎ 縮める (chijimeru): làm co lại, thu hẹp (động từ) ⚫︎ 小さくする (chiisaku suru): làm cho nhỏ đi
⚫︎ 拡大 (kakudai): mở rộng, tăng lên (kích thước, quy mô) ⚫︎ 増加 (zouka): gia tăng, tăng lên (số lượng) ⚫︎ 膨張 (bouchou): mở rộng, phình ra ⚫︎ 伸張 (shincho): kéo dài, mở rộng
資源の枯渇を防ぐために、生産量を 縮小 する必要がある。 ・Bản dịch: Để ngăn chặn sự cạn kiệt tài nguyên, cần phải giảm sản lượng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 縮小 để diễn tả việc giảm sản lượng nhằm bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
会議の時間を 縮小 することで、効率を上げることができる。 ・Bản dịch: Bằng cách giảm thời gian cuộc họp, có thể nâng cao hiệu quả. ・Giải thích: Ở đây, 縮小 được sử dụng để chỉ việc giảm thời gian của một cuộc họp.
Từ 縮小 bao gồm hai chữ kanji: 縮 (shuku) có nghĩa là co lại, thu nhỏ; và 小 (shou) có nghĩa là nhỏ, bé. Sự kết hợp này mang lại ý nghĩa tổng thể là thu nhỏ hoặc làm giảm đi.