Nihongo

示唆(しさ、shisa)
- gợi ý

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHISA

示唆

しさ

示唆 (しさ, phiên âm: shisa) có nghĩa là "gợi ý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:gợi ý
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

示唆示唆 có nghĩa là gợi ý, ám chỉ, hoặc đề xuất một điều gì đó một cách gián tiếp. Nó thường không đưa ra một tuyên bố trực tiếp, mà thay vào đó, nó cung cấp một manh mối hoặc gợi ý để người khác tự suy luận hoặc hiểu. Hành động này bao gồm việc trình bày thông tin để gây ấn tượng hoặc kích thích, mà không cần đưa ra kết luận rõ ràng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は、私に転職を示唆した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã gợi ý với tôi về việc thay đổi công việc. ⚫︎その映画は、人間の心理の奥深さを示唆している。 ・Bản dịch: Bộ phim đó ám chỉ sự sâu sắc trong tâm lý con người. ⚫︎彼女の言葉は、何か秘密があることを示唆していた。 ・Bản dịch: Lời nói của cô ấy ám chỉ rằng có điều gì đó bí mật.

Cách sử dụng

Bạn nên sử dụng 示唆示唆 trong các tình huống mà bạn muốn gợi ý một điều gì đó một cách tinh tế, hoặc khi bạn muốn người khác tự mình hiểu được điều gì đó dựa trên thông tin bạn cung cấp. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc các tác phẩm nghệ thuật để tạo ra sự tò mò và khuyến khích sự suy nghĩ.

Cách viết

Từ 示唆示唆 được viết bằng chữ Hán (漢字) là 示唆示唆, và thường được sử dụng cùng với cách phát âm là しさしさ (Hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (送りがな - chữ Hiragana đi kèm sau chữ Hán) luôn là 唆唆.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ほのめかす (honomekasu): ám chỉ, gợi ý ⚫︎ 匂わせる (nioわせる): gợi ý, ám chỉ (thường dùng trong văn nói) ⚫︎ 暗示 (あんじ) (anji): ám chỉ, gợi ý ⚫︎ 示唆する (しさする) (shisasuru): gợi ý, ám chỉ (dạng động từ)

Từ trái nghĩa

Hiện tại không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 示唆示唆, vì nó liên quan đến cách thể hiện thông tin một cách gián tiếp. Tuy nhiên, một cách đối lập có thể là việc đưa ra thông tin một cách trực tiếp và rõ ràng.

Ví dụ câu 1

このレポートは、経済成長の停滞を示唆している。 ・Bản dịch: Báo cáo này gợi ý sự trì trệ trong tăng trưởng kinh tế. ・Giải thích: Câu này cho thấy báo cáo đưa ra thông tin cho thấy sự chậm lại trong tăng trưởng kinh tế, nhưng không đưa ra kết luận rõ ràng.

Ví dụ câu 2

彼の態度は、何か問題があることを示唆していた。 ・Bản dịch: Thái độ của anh ấy đã ám chỉ rằng có vấn đề gì đó. ・Giải thích: Thái độ của người đó, một cách gián tiếp, gợi ý rằng có một vấn đề tiềm ẩn.

Nguồn gốc

示唆示唆 là một từ Hán-Việt (kango - 漢語) kết hợp từ hai chữ Hán: 示示 (thể hiện, cho thấy) và 唆唆 (xúi giục, gợi ý). Sự kết hợp này mang ý nghĩa là thể hiện hoặc đưa ra một gợi ý để người khác nhận thức hoặc suy nghĩ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud