Nihongo

見解(けんかい、kenkai)
- quan điểm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KENKAI

見解

けんかい

見解 (けんかい, phiên âm: kenkai) có nghĩa là "quan điểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:quan điểm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

見解見解 có nghĩa là "quan điểm", "ý kiến", "lời nhận xét", hoặc "sự nhìn nhận" về một vấn đề nào đó. Nó thường thể hiện một đánh giá, phân tích, hoặc sự hiểu biết của một người hoặc một nhóm người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎政府の見解 ・Bản dịch: Quan điểm của chính phủ. ⚫︎専門家の見解 ・Bản dịch: Ý kiến của các chuyên gia. ⚫︎私の見解 ・Bản dịch: Quan điểm của tôi.

Cách sử dụng

見解見解 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ các cuộc thảo luận hàng ngày đến các văn bản chính thức. Nó thích hợp để diễn đạt ý kiến cá nhân, ý kiến của một tổ chức, hoặc một sự phân tích về một vấn đề cụ thể. Nó thường được dùng trong các bài báo, các cuộc phỏng vấn, hoặc các cuộc họp.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 見解見解 ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): けんかい ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 意見 (いけん - Iken): Ý kiến ⚫︎ 視点 (してん - Shiten): Quan điểm ⚫︎ 考え (かんがえ - Kangae): Suy nghĩ ⚫︎ 解釈 (かいしゃく - Kaishaku): Giải thích, diễn giải ⚫︎ 認識 (にんしき - Ninshiki): Nhận thức ⚫︎ 主張 (しゅちょう - Shuchō): Tuyên bố, khẳng định

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 見解見解, vì nó thường thể hiện một quan điểm. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ thể hiện sự đồng tình, hoặc sự thiếu quan điểm. ⚫︎ 異論 (いろん - Iron): Ý kiến khác biệt ⚫︎ 意見の対立 (いけんのたいりつ - Iken no tairitsu): Sự xung đột ý kiến

Ví dụ câu 1

この問題に対するあなたの見解を教えてください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng cho tôi biết quan điểm của bạn về vấn đề này. ・Giải thích: Câu này yêu cầu một người đưa ra ý kiến của họ về một vấn đề.

Ví dụ câu 2

彼はその事件について、独自の見解見解を発表した。 ・Bản dịch: Anh ta đã công bố quan điểm riêng của mình về vụ việc đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy một người đã đưa ra một quan điểm riêng về một sự kiện.

Nguồn gốc

見解見解 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ 見 (ken): Nhìn, thấy, quan sát. ⚫︎ 解 (kai): Giải thích, hiểu, phân tích. Từ đó, 見解見解 có nghĩa là "sự nhìn nhận và giải thích".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud