下(した、shita)
- dưới
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITA
下
した
下 (した, phiên âm: shita) có nghĩa là "dưới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | dưới |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
下 có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Nhật, chủ yếu liên quan đến vị trí, thứ bậc, và trạng thái. Nghĩa cơ bản nhất là "bên dưới," "ở dưới," hoặc "phía dưới." Tuy nhiên, nghĩa của 下 còn được mở rộng tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Nó có thể chỉ vị trí địa lý, thời gian, thứ tự, hoặc thậm chí là một trạng thái tinh thần.
⚫︎机の下に本があります。 ・Dịch: Có quyển sách ở dưới bàn. ⚫︎このバス停は次の次の[下]です。 ・Dịch: Trạm dừng xe buýt này là trạm dừng sau trạm kế tiếp. ⚫︎[下]手な人。 ・Dịch: Người kém (trong một lĩnh vực nào đó).
下 thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Để chỉ vị trí: Dùng khi muốn nói về vị trí bên dưới, phía dưới của một vật gì đó. ⚫︎Để chỉ thứ tự: Dùng để chỉ vị trí trong một chuỗi, một danh sách. ⚫︎Để chỉ trạng thái: Dùng để miêu tả về khả năng, trình độ kém hơn. ⚫︎Ngoài ra, 下 còn có thể dùng trong các cụm từ cố định để diễn tả các ý nghĩa khác. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa của từ.
⚫︎Hiragana: した ⚫︎Kanji: 下 ⚫︎Katakana: Không sử dụng phổ biến. ⚫︎Okurigana: Không có okurigana cố định, tùy thuộc vào cách sử dụng trong từ ghép hoặc cụm từ. Ví dụ: [下]手 (へた – kém) không có okurigana.
⚫︎下 (した - bên dưới): ⚫︎上 (うえ - bên trên) ⚫︎中 (なか - bên trong) ⚫︎底 (そこ - đáy) ⚫︎以下 (いか - trở xuống)
⚫︎上 (うえ - bên trên, ở trên) ⚫︎上部 (じょうぶ - phần trên)
猫は机の[下]で寝ています。 ・Dịch: Con mèo đang ngủ ở dưới gầm bàn. ・Giải thích: Ở đây, 下 dùng để chỉ vị trí (ở dưới gầm bàn).
[下]の名前を教えてください。 ・Dịch: Xin cho biết tên của bạn (tên riêng). ・Giải thích: Trong trường hợp này, [下] (なまえ - tên riêng)được dùng để chỉ tên riêng, khác với tên họ.
Nguồn gốc của chữ Kanji 下 bắt nguồn từ hình ảnh một đường thẳng nằm ngang (biểu thị mặt đất) và một gạch ngang bên dưới, biểu thị cho vị trí bên dưới mặt đất. Theo thời gian, chữ này đã phát triển và được dùng để diễn tả nhiều nghĩa khác liên quan đến vị trí, thứ bậc, và trạng thái.