士気(しき、shiki)
- tinh thần
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIKI
士気
しき
士気 (しき, phiên âm: shiki) có nghĩa là "tinh thần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tinh thần |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
士気 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là tinh thần, ý chí, hoặc tinh thần chiến đấu của một nhóm người, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự, thể thao, hoặc trong công việc. Nó biểu thị mức độ nhiệt tình, sự quyết tâm và sự sẵn sàng làm việc hoặc chiến đấu của một tập thể. 士気 thường liên quan đến sự đoàn kết, lòng trung thành và động lực chung.
⚫︎チームの士気を高めるために、リーダーは励ましの言葉をかけた。 ・Bản dịch: Để nâng cao tinh thần của đội, người lãnh đạo đã nói những lời động viên. ⚫︎試合に負けたため、チームの士気は下がってしまった。 ・Bản dịch: Vì thua trận, tinh thần của đội đã giảm sút. ⚫︎会社は従業員の士気を維持するために様々な福利厚生を提供している。 ・Bản dịch: Công ty cung cấp nhiều phúc lợi khác nhau để duy trì tinh thần của nhân viên.
Bạn có thể sử dụng 士気 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả tinh thần chung của một nhóm, ví dụ: ⚫︎ Trong lĩnh vực thể thao: để nói về tinh thần chiến đấu của một đội bóng. ⚫︎ Trong công việc: để nói về sự nhiệt tình và sự cống hiến của nhân viên. ⚫︎ Trong quân sự: để nói về tinh thần của binh lính. Khi sử dụng, bạn có thể dùng các động từ như: ⚫︎ 高める (takameru) – nâng cao, làm tăng. ⚫︎ 上げる (ageru) – nâng cao, làm tăng. ⚫︎ 下がる (sagaru) – giảm xuống. ⚫︎ 落ちる (ochiru) – giảm xuống. Ví dụ: 士気を上げる (nâng cao tinh thần).
Từ 士気 được viết bằng chữ Hán là 士気. Cách đọc là しき (shiki). Không có cách viết khác cho từ này.
⚫︎ 意気 (iki) – tinh thần, ý chí. ⚫︎ 気概 (kigai) – khí khái, sự quyết tâm. ⚫︎ モラル (moraru) – tinh thần (mượn từ tiếng Anh: morale). ⚫︎ 士魂 (shikon) – tinh thần võ sĩ (thường dùng trong quân sự).
⚫︎ 意気消沈 (ikishōchin) – chán nản, mất tinh thần. ⚫︎ 無気力 (mukiryoku) – uể oải, thiếu sức sống. ⚫︎ 士気阻喪 (shikisosō) – mất tinh thần (thường dùng trong quân đội).
猛暑の中でも、選手たちは士気高く練習に励んだ。 ・Bản dịch: Ngay cả trong cái nóng oi bức, các vận động viên vẫn hăng hái tập luyện. ・Giải thích: Câu này cho thấy tinh thần và quyết tâm cao của các vận động viên mặc dù thời tiết khắc nghiệt.
このプロジェクトは、士気を維持することが成功の鍵だ。 ・Bản dịch: Dự án này, việc duy trì tinh thần là chìa khóa để thành công. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ vững tinh thần làm việc trong một dự án.
士気 được hình thành từ hai chữ Hán: ⚫︎士 (shi) – có nghĩa là "người có học thức, người có phẩm chất" hoặc "chiến sĩ". ⚫︎気 (ki) – có nghĩa là "khí chất, tinh thần, tâm trạng". Do đó, 士気 ám chỉ tinh thần, khí chất của những người có phẩm chất tốt hoặc chiến sĩ.