士気(しき、shiki)
- tinh thần
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIKI
士気
しき
士気 (しき, phiên âm: shiki) có nghĩa là "tinh thần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tinh thần |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIKI
士気
しき
士気 (しき, phiên âm: shiki) có nghĩa là "tinh thần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tinh thần |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |