反面(はんめん、hanmeん)
- mặt khác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANMEN
反面
はんめん
反面 (はんめん, phiên âm: hanmeん) có nghĩa là "mặt khác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | mặt khác |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANMEN
反面
はんめん
反面 (はんめん, phiên âm: hanmeん) có nghĩa là "mặt khác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | mặt khác |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |