Nihongo

反面(はんめん、hanmeん)
- mặt khác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANMEN

反面

はんめん

反面 (はんめん, phiên âm: hanmeん) có nghĩa là "mặt khác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:mặt khác
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

反面 (反面, はんめん) có nghĩa là "mặt khác", "bên cạnh đó", "trong khi đó", hoặc "mặt đối lập". Nó được sử dụng để trình bày hai khía cạnh hoặc hai mặt đối lập của một vấn đề, sự việc, hoặc một người nào đó. Nó thường chỉ ra sự tồn tại của cả hai mặt tích cực và tiêu cực, hoặc hai đặc điểm khác biệt. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và sự hiện diện của cả hai yếu tố, thay vì chỉ tập trung vào một mặt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は優しい反面、怒ると怖い。》 Translation: Anh ấy dịu dàng, nhưng mặt khác, anh ấy rất đáng sợ khi nổi giận. ⚫︎都会は便利である反面、物価が高い。》 Translation: Thành phố rất tiện lợi, nhưng mặt khác, giá cả lại đắt đỏ. ⚫︎この薬は効果がある反面、副作用もある。》 Translation: Thuốc này có hiệu quả, nhưng mặt khác, nó cũng có tác dụng phụ.

Cách sử dụng

⚫︎反面 được sử dụng để liên kết hai mệnh đề, thể hiện sự đối lập hoặc sự khác biệt. Nó thường đi sau một mệnh đề và đứng trước mệnh đề thứ hai. ⚫︎Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ miêu tả tính cách con người, các đặc điểm của địa điểm, cho đến các yếu tố của tình huống. ⚫︎Nó rất hữu ích khi bạn muốn thể hiện một cái nhìn toàn diện về một vấn đề, thay vì chỉ một phía.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 反面 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): はんめん ⚫︎Không có cách viết nào khác, và okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎一方 (いっぽう): "Một mặt", "trong khi đó". ⚫︎〜けれども: "Mặc dù", "tuy nhiên". ⚫︎〜し、〜また: "Vừa...vừa..." (trong trường hợp đối lập). ⚫︎〜ながら: "Trong khi", "mặc dù".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 反面 không thể hiện một ý nghĩa đơn lẻ mà là sự so sánh hai mặt. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả một mặt duy nhất, có thể dùng các từ như: ⚫︎〜だけ: "Chỉ", "duy nhất". ⚫︎〜のみ: "Chỉ", "duy nhất".

Ví dụ câu 1

この仕事は面白い反面、給料が少ない。 ・Bản dịch: Công việc này thú vị, nhưng mặt khác, lương lại thấp. ・Giải thích: Câu này chỉ ra cả mặt tích cực (thú vị) và mặt tiêu cực (lương thấp) của công việc.

Ví dụ câu 2

彼は真面目な反面、少し融通が利かないところがある。 ・Bản dịch: Anh ấy rất nghiêm túc, nhưng mặt khác, có đôi chút cứng nhắc. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự đối lập giữa tính cách nghiêm túc và sự thiếu linh hoạt.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 反 (はん) có nghĩa là "phản" hoặc "ngược lại", và 面 (めん) có nghĩa là "mặt". Kết hợp lại, nó chỉ ra "mặt khác" hoặc "mặt đối lập".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud