面(めん、men)
- khía cạnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEN
面
めん
面 (めん, phiên âm: men) có nghĩa là "khía cạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | khía cạnh |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEN
面
めん
面 (めん, phiên âm: men) có nghĩa là "khía cạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | khía cạnh |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |