面(めん、men)
- khía cạnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEN
面
めん
面 (めん, phiên âm: men) có nghĩa là "khía cạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | khía cạnh |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
面 là một từ có nhiều nghĩa trong tiếng Nhật, thường liên quan đến bề mặt, mặt, khía cạnh, hoặc một loại mặt nạ. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ về một diện mạo, một góc độ, hoặc một bề mặt vật lý.
⚫︎顔面 ・Bản dịch: Khuôn mặt ⚫︎表面 ・Bản dịch: Bề mặt ⚫︎方面 ・Bản dịch: Khía cạnh, phương diện ⚫︎ラーメンの[麺] ・Bản dịch: Sợi mì ramen
⚫︎Trong giao tiếp, bạn sử dụng 面 tùy thuộc vào ý bạn muốn diễn đạt. ⚫︎Ví dụ, bạn có thể nói あの人は二[面]性がある (Ano hito wa ni[面]sei ga aru) có nghĩa là "Người đó có hai mặt". ⚫︎Hoặc bạn có thể dùng để nói về một bề mặt, chẳng hạn như テーブルの[面] (Tēburu no [面]) - mặt bàn. ⚫︎ Hoặc khi nói về một phương diện nào đó.
⚫︎Chữ Kanji: 面 ⚫︎Hiragana: めん ⚫︎Katakana: メ[ン] ⚫︎Không có biến thể okurigana.
⚫︎表面 (hyō[men]): Bề mặt ⚫︎顔 (kao): Mặt (khuôn mặt) ⚫︎側面 (soku[men]): Bên, mặt bên ⚫︎部分 (bubun): Phần ⚫︎方面 (hō[men]): Phương diện
⚫︎Không có từ trái nghĩa hoàn toàn cố định vì ý nghĩa của 面 rất đa dạng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể là: ⚫︎裏 (ura): Mặt sau ⚫︎内部 (naibu): Bên trong
この問題は色々な[面]から見ることができる。 ・Bản dịch: Vấn đề này có thể được xem xét từ nhiều khía cạnh khác nhau. ・Giải thích: Ở đây, [面] có nghĩa là "khía cạnh" hoặc "phương diện".
[面]白い紙に絵を描いた。 ・Bản dịch: Tôi đã vẽ tranh trên một tờ giấy trắng. ・Giải thích: Ở đây, [面]có nghĩa là "bề mặt".
⚫︎Chữ 面 trong tiếng Hán Việt có nghĩa là "mặt" hoặc "bề mặt". Nguồn gốc của từ này liên quan đến hình ảnh của bề mặt, khuôn mặt, hoặc phương diện.