全国(ぜんこく、zenkoku)
- toàn quốc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZENKOKU
全国
ぜんこく
全国 (ぜんこく, phiên âm: zenkoku) có nghĩa là "toàn quốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | toàn quốc |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
全国 nghĩa là "toàn quốc", "cả nước", hoặc "khắp cả nước". Nó chỉ đến toàn bộ lãnh thổ của một quốc gia.
⚫︎全国大会 Dịch: Đại hội toàn quốc ⚫︎全国の美味しい食べ物 Dịch: Đồ ăn ngon trên khắp cả nước ⚫︎全国旅行 Dịch: Du lịch khắp cả nước
Bạn có thể sử dụng 全国 để diễn tả một sự kiện, hoạt động, hoặc đặc điểm xảy ra trên toàn lãnh thổ của một quốc gia. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh phạm vi rộng lớn.
全国 thường được viết bằng kanji. Cách viết đầy đủ là 全国, sử dụng hiragana là ぜんこく. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 国内 (trong nước) ⚫︎ 全土 (toàn lãnh thổ) ⚫︎ 日本全国 (khắp nước Nhật)
⚫︎ 一部 (một phần) ⚫︎ 地方 (địa phương) ⚫︎ 国内の一部 (một phần trong nước)
来年の全国大会は東京で開催されます。 ・Bản dịch: Đại hội toàn quốc năm sau sẽ được tổ chức ở Tokyo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 全国 để chỉ sự kiện lớn được tổ chức trên phạm vi toàn quốc.
全国各地の桜の名所を訪れたい。 ・Bản dịch: Tôi muốn đến thăm những địa điểm ngắm hoa anh đào nổi tiếng trên khắp cả nước. ・Giải thích: Câu này sử dụng 全国 để chỉ các địa điểm trên khắp lãnh thổ.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 全 (zen - toàn bộ) và 国 (koku - quốc gia).