Nihongo

持続します(じぞくします、jizokushimasu)
- duy trì

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIZOKU

持続

じぞく

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

持続します (じぞくします, phiên âm: jizokushimasu) có nghĩa là "duy trì" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:duy trì
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:jizokushimasu

Hiragana:じぞくします

Thể lịch sự
(ます形)
じぞくします持続します。sustain.
Thể từ điển
(辞書形)
持続するsustain
Thể liên dụng
(て形)
持続して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
持続しないnot sustain

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
持続したsustained
Thể kết thúc
(終止形)
持続する。sustain.
Thể điều kiện
(仮定形)
持続すればif sustain
Thể ý chí
(意志形)
持続しよう !let's sustain
Thể mệnh lệnh
(命令形)
持続しろ !sustain !
Giải thích AI
Ý nghĩa

持続します nghĩa là "kéo dài", "tồn tại", "tiếp tục" hoặc "duy trì" một trạng thái, hành động, hoặc sự việc trong một khoảng thời gian. Nó diễn tả việc gì đó không kết thúc ngay lập tức, mà vẫn còn tiếp diễn. 持続します thường được dùng khi nói về một sự việc kéo dài theo thời gian hoặc một trạng thái không thay đổi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会議は3時間持続します。 Dịch: Cuộc họp kéo dài 3 tiếng. ⚫︎この薬の効果は8時間持続します。 Dịch: Hiệu quả của loại thuốc này kéo dài 8 tiếng. ⚫︎彼の人気は長く持続します。 Dịch: Sự nổi tiếng của anh ấy kéo dài.

Cách sử dụng

持続します được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự kéo dài hoặc duy trì. Ví dụ: ⚫︎ Khi nói về thời gian một sự việc diễn ra. ⚫︎ Khi nói về hiệu quả của thuốc, sản phẩm,... ⚫︎ Khi nói về sự tồn tại của một tình trạng nào đó. ⚫︎ Trong các bài viết, báo cáo, hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Cách viết

持続します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 持続します ⚫︎ Hiragana: じぞくします Không có cách viết khác thường hoặc các biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 続く(つづく) - Tiếp tục, kéo dài ⚫︎ 継続する(けいぞくする) - Tiếp tục, duy trì ⚫︎ 保つ(たもつ) - Giữ, duy trì ⚫︎ 維持する(いじする) - Duy trì

Từ trái nghĩa

⚫︎ 終わる(おわる) - Kết thúc ⚫︎ 終了する(しゅうりょうする) - Kết thúc, chấm dứt ⚫︎ 途絶える(とだえる) - Gián đoạn, đứt quãng

Ví dụ câu 1

このプロジェクトは来年も持続します。 ・Bản dịch: Dự án này sẽ tiếp tục vào năm sau. ・Giải thích: Câu này cho thấy dự án vẫn sẽ tiếp tục, không kết thúc ngay.

Ví dụ câu 2

この店の人気はいつまでも持続しますように。 ・Bản dịch: Mong rằng cửa hàng này sẽ luôn được yêu thích. ・Giải thích: Câu này diễn tả mong muốn sự yêu thích của cửa hàng sẽ kéo dài mãi.

Nguồn gốc

持続 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 持(持)có nghĩa là "giữ", "duy trì". ⚫︎ 続(続)có nghĩa là "tiếp tục", "kéo dài". Khi kết hợp lại, 持続 mang ý nghĩa "duy trì", "kéo dài". Động từ 持続します được tạo thành bằng cách thêm ます (masu) vào sau gốc từ 持続.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud