多様性(たようせい、tayousei)
- đa dạng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAYOUSEI
多様性
たようせい
多様性 (たようせい, phiên âm: tayousei) có nghĩa là "đa dạng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đa dạng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
多様性 (たようせい - Tayousei) có nghĩa là sự đa dạng, sự phong phú, hoặc sự khác biệt. Nó đề cập đến sự tồn tại của nhiều loại, nhiều hình thức, nhiều quan điểm, hoặc nhiều đặc điểm khác nhau trong một nhóm, một hệ thống, hoặc một tình huống cụ thể. 多様性 bao gồm sự khác biệt về văn hóa, chủng tộc, giới tính, tuổi tác, khả năng, và nhiều khía cạnh khác của con người và thế giới. ⚫︎ Nói một cách đơn giản, 多様性 là việc chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt.
⚫︎ この会社は、社員の多様性を尊重しています。 Dịch: Công ty này tôn trọng sự đa dạng của nhân viên. ⚫︎ 多様性のある社会を目指しましょう。 Dịch: Hãy hướng tới một xã hội có tính đa dạng. ⚫︎ 文化の多様性を学ぶことは大切です。 Dịch: Việc học về sự đa dạng văn hóa là quan trọng.
Bạn có thể sử dụng 多様性 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi muốn nói về: ⚫︎ Sự đa dạng trong một nhóm người, một tổ chức, hoặc một cộng đồng. ⚫︎ Sự đa dạng của các loại động vật, thực vật, hoặc môi trường sống. ⚫︎ Sự đa dạng của các ý kiến, quan điểm, hoặc văn hóa. ⚫︎ Khi thảo luận về sự hòa nhập, bình đẳng, và tôn trọng sự khác biệt.
Từ này thường được viết bằng kanji là 多様性. ⚫︎ Cách đọc: たようせい (tayousei) ⚫︎ Có thể viết bằng hiragana là たようせい, nhưng thường dùng kanji. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ バラエティ (baraieti) - sự đa dạng (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ 多様さ (tayousa) - tính đa dạng ⚫︎ 種々 (shushu) - nhiều loại, nhiều kiểu ⚫︎ 変化 (henka) - sự thay đổi, sự đa dạng (trong một số trường hợp)
⚫︎ 単一性 (tan'itsusei) - tính đơn nhất, sự đồng nhất ⚫︎ 均一性 (kin'itsusei) - sự đồng nhất, sự đồng đều ⚫︎ 画一性 (kakitsusei) - sự tiêu chuẩn hóa, sự đồng nhất
グローバル化が進むにつれて、多様性がますます重要になっています。 ・Bản dịch: Khi toàn cầu hóa tiến triển, sự đa dạng ngày càng trở nên quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của 多様性 trong bối cảnh toàn cầu hóa.
社会の多様性を理解し、尊重することが大切です。 ・Bản dịch: Việc hiểu và tôn trọng sự đa dạng của xã hội là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và tôn trọng 多様性 trong xã hội.
Từ 多様性 được tạo thành từ hai từ kanji: ⚫︎ 多様 (tayou) - đa dạng, nhiều loại. ⚫︎ 性 (sei) - tính chất, đặc tính, tính. Vì vậy, 多様性 có nghĩa đen là "tính chất của sự đa dạng".