Nihongo

追加(ついか、tsuika)
- bổ sung

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUIKA

追加

ついか

追加 (ついか, phiên âm: tsuika) có nghĩa là "bổ sung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:bổ sung
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

追加 (tsuika) có nghĩa là "thêm vào", "bổ sung", hoặc "gia tăng". Nó biểu thị hành động thêm một cái gì đó vào một thứ đã tồn tại hoặc vào một danh sách, một tài liệu, hoặc một quá trình nào đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Nó có thể áp dụng cho việc thêm các mục vào một danh sách, thêm dữ liệu vào một tệp, hoặc thêm các thành phần vào một công thức. ⚫︎ Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc bổ sung các chi tiết hoặc thông tin. ⚫︎ Nói chung, 追加 là việc làm cho cái gì đó trở nên đầy đủ hơn, hoặc mở rộng hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい情報を追加しました。 Dịch: Tôi đã thêm thông tin mới. ⚫︎メニューに新しい料理を追加する。 Dịch: Thêm món ăn mới vào thực đơn. ⚫︎友達をリストに追加する。 Dịch: Thêm bạn vào danh sách.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 追加 khi bạn muốn: ⚫︎ Đề cập đến việc thêm một mục, một thông tin, hoặc một thành phần nào đó vào một thứ đã có sẵn. ⚫︎ Thông báo về việc một cái gì đó đang được bổ sung hoặc thêm vào. ⚫︎ Mô tả hành động thêm vào một danh sách, tài liệu, hoặc quá trình. ⚫︎ Thường đi kèm với các trợ từ như に (ni) để chỉ vị trí hoặc đối tượng được thêm vào, hoặc を (o) để chỉ đối tượng được thêm.

Cách viết

Từ 追加 có thể được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ついか (tsuika) ⚫︎ Kanji: 追加 ⚫︎ Katakana: Thường không được sử dụng trừ khi muốn nhấn mạnh. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là か (ka).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 加える (kuaeru): Thêm vào. ⚫︎ 補足する (hosokusuru): Bổ sung. ⚫︎ 付加する (fukakusuru): Gắn thêm, đính kèm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 削除 (sakujo): Xóa bỏ. ⚫︎ 除去 (jyo kyyo): Loại bỏ, gỡ bỏ. ⚫︎ 減らす (herasu): Giảm bớt.

Ví dụ câu 1

このレポートに参考文献を追加してください。 ・Bản dịch: Vui lòng thêm các tài liệu tham khảo vào báo cáo này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 追加 để yêu cầu bổ sung các tài liệu tham khảo, hoàn thiện báo cáo.

Ví dụ câu 2

ソフトウェアに新しい機能を追加しました。 ・Bản dịch: Tôi đã thêm một chức năng mới vào phần mềm. ・Giải thích: Câu này cho thấy một chức năng mới đã được 追加 vào phần mềm.

Nguồn gốc

Từ 追加 được cấu thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 追 (tsui): đuổi theo, theo sau, thêm vào. ⚫︎ 加 (ka): thêm vào, gia tăng. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "thêm vào" hoặc "bổ sung".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud