図ります(はかります、hakarimasu)
- lập kế hoạch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAKA
図
はか
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
図ります (はかります, phiên âm: hakarimasu) có nghĩa là "lập kế hoạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | lập kế hoạch |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hakarimasu
Hiragana:はかります
Thể lịch sự (ます形) | はかります図ります。plan. |
Thể từ điển (辞書形) | 図るplan |
Thể liên dụng (て形) | 図って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 図らないnot plan |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 図ったplanned |
Thể kết thúc (終止形) | 図る。plan. |
Thể điều kiện (仮定形) | 図ればif plan |
Thể ý chí (意志形) | 図ろう !let's plan |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 図れ !plan ! |
Giải thích AI
図ります có nghĩa là "lên kế hoạch", "dự định", "cố gắng" hoặc "đo lường" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thể hiện ý chí của người nói trong việc thực hiện một hành động hoặc đánh giá một tình huống. 図ります thường mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.
⚫︎会議の成功を図ります。 Dịch: Tôi sẽ lên kế hoạch cho sự thành công của cuộc họp. ⚫︎問題解決のために、あらゆる手段を図ります。 Dịch: Tôi sẽ cố gắng mọi cách để giải quyết vấn đề. ⚫︎今後の事業展開を図ります。 Dịch: Chúng tôi sẽ lên kế hoạch cho sự phát triển kinh doanh trong tương lai.
Bạn có thể sử dụng 図ります trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc lên kế hoạch cho một sự kiện, cố gắng giải quyết một vấn đề, đến việc đo lường hiệu quả công việc. Nó thường được sử dụng trong văn nói trang trọng, văn bản kinh doanh, hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh ý chí của mình. Ví dụ, bạn có thể dùng trong các cuộc họp, báo cáo, hoặc khi trao đổi với cấp trên.
図ります được viết bằng chữ Hán là 図 và đọc là はかります. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ Hán) luôn là ります. Ngoài ra, từ này còn có thể viết dưới các dạng khác như: ⚫︎ Dạng nguyên thể: 図る (はかる) ⚫︎ Dạng -masu: 図ります (はかり) ⚫︎ Dạng quá khứ: 図りました (はかり) ⚫︎ Dạng phủ định: 図りません (はかり)
⚫︎ 計画する (けいかくする): Lên kế hoạch ⚫︎ 企てる (くわだてる): Âm mưu, lên kế hoạch (mang tính tích cực hơn) ⚫︎ 試みる (こころみる): Thử, cố gắng ⚫︎ 測る (はかる): Đo lường (trong trường hợp đo đạc) ⚫︎ 検討する (けんとうする): Xem xét
Khó có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động ngược lại như: ⚫︎ 放棄する (ほうきする): Từ bỏ ⚫︎ 諦める (あきらめる): Từ bỏ, bỏ cuộc
今回のプロジェクトの成功を図り、全力を尽くします。 ・Bản dịch: Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để dự tính thành công cho dự án lần này. ・Giải thích: Câu này thể hiện quyết tâm của người nói trong việc đạt được thành công cho dự án.
政府は経済の活性化を図るため、新たな政策を打ち出しました。 ・Bản dịch: Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để lên kế hoạch kích thích nền kinh tế. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc chính phủ đang có kế hoạch và cố gắng để cải thiện tình hình kinh tế.
Chữ 図 (ズ、ト) có nghĩa là "bản đồ", "bản vẽ", hoặc "lên kế hoạch". Chữ る (ru) là trợ động từ biểu thị hành động. Vì vậy, gốc từ 図る ban đầu có nghĩa là "lên kế hoạch bằng cách sử dụng bản vẽ hoặc bản đồ" và dần dần mở rộng sang nghĩa "lên kế hoạch", "dự định" nói chung.