Nihongo

控えます(ひかえます、hikaemasu)
- kiềm chế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIKA

控

ひか

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

控えます (ひかえます, phiên âm: hikaemasu) có nghĩa là "kiềm chế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:kiềm chế
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hikaemasu

Hiragana:ひかえます

Thể lịch sự
(ます形)
ひかえます控えます。refrain.
Thể từ điển
(辞書形)
控えるrefrain
Thể liên dụng
(て形)
控えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
控えないnot refrain

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
控えたrefrained
Thể kết thúc
(終止形)
控える。refrain.
Thể điều kiện
(仮定形)
控えればif refrain
Thể ý chí
(意志形)
控えよう !let's refrain
Thể mệnh lệnh
(命令形)
控えろ !refrain !
Giải thích AI
Ý nghĩa

控えます có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, nhưng thường liên quan đến việc hạn chế, kiềm chế, hoặc chuẩn bị. Nó có thể được hiểu là: ⚫︎Hạn chế hoặc kiềm chế: Không làm gì đó quá mức, hoặc cố gắng giảm bớt. ⚫︎Chuẩn bị trước: Ví dụ như chuẩn bị cho một sự kiện hoặc một hoạt động nào đó. ⚫︎Ghi chép lại: Ghi lại thông tin.

Ví dụ cụ thể

⚫︎食べ過ぎを控えます。 Dịch: Tôi sẽ hạn chế ăn quá nhiều. ⚫︎明日のプレゼンのために準備を控えます。 Dịch: Tôi sẽ chuẩn bị cho bài thuyết trình ngày mai. ⚫︎会議の議事録を控えます。 Dịch: Tôi sẽ ghi lại biên bản cuộc họp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 控えます trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc hạn chế một hành động nào đó. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc chuẩn bị cho một sự kiện. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc ghi chép lại thông tin. ⚫︎Thường dùng trong văn nói và văn viết.

Cách viết

控えます thường được viết bằng kanji 控 kết hợp với hiragana えます. Cách đọc là ひかえます. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là えます. Các dạng chia động từ của 控える bao gồm: ⚫︎Thể masu: 控え(ます) ⚫︎Thể te: 控え(て) ⚫︎Thể nai: 控え(ない) ⚫︎Thể mệnh lệnh: 控えろ

Từ đồng nghĩa

⚫︎制限する (seigen suru): Giới hạn, hạn chế. ⚫︎自制する (jisei suru): Tự kiềm chế. ⚫︎準備する (junbi suru): Chuẩn bị. ⚫︎記録する (kiroku suru): Ghi chép.

Từ trái nghĩa

Tùy thuộc vào nghĩa của 控えます, từ trái nghĩa có thể thay đổi. Tuy nhiên, một số từ có thể được xem là trái nghĩa là: ⚫︎食べ過ぎる (tabesugiru): Ăn quá nhiều. (trái nghĩa với 食べ過ぎを控えます) ⚫︎放置する (hōchi suru): Bỏ mặc, không chuẩn bị. (trái nghĩa với nghĩa chuẩn bị) ⚫︎忘れる (wasureru): Quên, không ghi nhớ. (trái nghĩa với nghĩa ghi chép)

Ví dụ câu 1

健康のために、甘いものを控えます。 ・Bản dịch: Để có sức khỏe tốt, tôi sẽ hạn chế đồ ngọt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 控えます để diễn tả việc hạn chế tiêu thụ đồ ngọt để cải thiện sức khỏe.

Ví dụ câu 2

大事な会議なので、発言を控えます。 ・Bản dịch: Vì là cuộc họp quan trọng, tôi sẽ hạn chế phát biểu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 控えます để diễn tả việc hạn chế phát biểu trong một cuộc họp quan trọng để tránh gây ra những sai sót.

Nguồn gốc

控 là một chữ Hán có nhiều ý nghĩa, bao gồm cả việc "kiểm soát" và "giữ lại". Khi kết hợp với える, nó tạo thành động từ 控えます, mang ý nghĩa rộng hơn là kiềm chế, chuẩn bị, hoặc ghi chép. Nguồn gốc của từ này liên quan đến việc kiểm soát hành vi, chuẩn bị chu đáo và ghi lại thông tin quan trọng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud