控えめな(ひかえめな、hikaemena)
- kiềm chế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIKA
控
ひか
E
え
え
ME
め
め
NA
な
な
控えめな (ひかえめな, phiên âm: hikaemena) có nghĩa là "kiềm chế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | kiềm chế |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ひかえめな控えめな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 控えめです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 控えめに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 控えめじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 控えめだった |
Thể kết thúc (終止形) | 控えめだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 控えめならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 控えめさ |