控えめな(ひかえめな、hikaemena)
- kiềm chế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIKA
控
ひか
E
え
え
ME
め
め
NA
な
な
控えめな (ひかえめな, phiên âm: hikaemena) có nghĩa là "kiềm chế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | kiềm chế |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ひかえめな控えめな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 控えめです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 控えめに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 控えめじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 控えめだった |
Thể kết thúc (終止形) | 控えめだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 控えめならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 控えめさ |
Giải thích AI
控えめな có nghĩa là khiêm tốn, nhún nhường, dè dặt, hoặc khiêm tốn trong hành vi, thái độ hoặc cách thể hiện bản thân. Nó cũng có thể chỉ việc tiết chế, vừa phải, không quá mức. 控えめな thường liên quan đến việc thể hiện sự tôn trọng người khác và tránh gây ấn tượng quá mức hoặc phô trương.
⚫︎ 彼女は控えめな性格です。 ・Dịch: Cô ấy có tính cách khiêm tốn. ⚫︎ 控えめな態度で話す。 ・Dịch: Nói chuyện với thái độ nhún nhường. ⚫︎ 控えめな量で食べる。 ・Dịch: Ăn với một lượng vừa phải.
Bạn có thể sử dụng 控えめな trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả con người, hành vi, hoặc các sự vật có tính chất khiêm tốn hoặc tiết chế. Nó thích hợp để sử dụng khi bạn muốn diễn đạt sự tôn trọng, sự thận trọng, hoặc sự vừa phải.
Từ này được viết chủ yếu bằng hiragana: ひかえめな. Kanji: 控え目な, đôi khi được viết là 控目な. Cách viết không có nhiều sự khác biệt về okurigana.
⚫︎ 謙虚 (けんきょ): Khiêm tốn, khiêm nhường. ⚫︎ 慎ましい (つつましい): Kín đáo, giản dị. ⚫︎ 遠慮深い (えんりょぶかい): Dè dặt, thận trọng. ⚫︎ 大人しい (おとなしい): Dịu dàng, ngoan ngoãn (có thể bao gồm tính khiêm tốn).
⚫︎ 派手な (はでな): Lòe loẹt, phô trương. ⚫︎ 傲慢な (ごうまんな): Kiêu ngạo, ngạo mạn. ⚫︎ 大げさな (おおげさな): Quá lố, làm quá.
彼は自分の成功について控えめな態度だった。 ・Dịch: Anh ấy có thái độ khiêm tốn về thành công của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đàn ông không khoe khoang hay tự mãn về thành công của mình, mà thể hiện sự khiêm tốn.
食事は控えめな量にしましょう。 ・Dịch: Chúng ta hãy ăn với một lượng vừa phải thôi. ・Giải thích: Câu này khuyên người dùng nên ăn uống vừa đủ, không ăn quá nhiều.
Từ này có nguồn gốc từ động từ 控える (ひかえる), có nghĩa là "kiềm chế, giữ lại, hoặc dự bị". Thêm hậu tố "め" thể hiện trạng thái hoặc tính chất, sau đó thêm "な" để trở thành một tính từ đuôi "na".