多様化(たようか、tayouka)
- đa dạng hóa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAYOUKA
多様化
たようか
多様化 (たようか, phiên âm: tayouka) có nghĩa là "đa dạng hóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đa dạng hóa |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
多様化 nghĩa là "đa dạng hóa" hoặc "sự đa dạng hóa". Nó thể hiện quá trình hoặc kết quả của việc trở nên đa dạng hơn, nhiều loại hình, nhiều hình thức khác nhau hơn. 多様化 ám chỉ sự tăng lên về số lượng, loại hình, hoặc đặc tính khác nhau trong một lĩnh vực hoặc một tình huống cụ thể.
⚫︎ グローバル化に伴い、文化の多様化が進んでいます。 Dịch: Cùng với quá trình toàn cầu hóa, sự đa dạng hóa văn hóa đang diễn ra. ⚫︎ 最近の食品は多様化しており、消費者の選択肢が増えています。 Dịch: Thực phẩm gần đây đang đa dạng hóa, và lựa chọn của người tiêu dùng ngày càng nhiều. ⚫︎ 働き方の多様化が求められています。 Dịch: Yêu cầu về sự đa dạng hóa trong cách làm việc đang tăng lên.
Bạn có thể sử dụng 多様化 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi muốn nói về sự tăng lên của sự đa dạng. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong các bài viết, bài phát biểu, hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên môn. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về sự thay đổi trong xã hội, kinh doanh, văn hóa, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác mà sự đa dạng đang thay đổi. Bạn có thể sử dụng các hình thức khác của 多様化 như: ⚫︎ 多様化する (tayouka suru): để diễn tả hành động "đa dạng hóa". ⚫︎ 多様化した (tayouka shita): dạng quá khứ của "đa dạng hóa", chỉ sự đã được đa dạng hóa. ⚫︎ 多様化の (tayouka no): sở hữu cách, chỉ sự đa dạng hóa của cái gì đó.
Từ 多様化 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 多様化 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): たようか Không có cách viết khác cho từ này. Phần đuôi 化 (ka) luôn được viết bằng Kanji.
⚫︎ 多様性 (tayousei): sự đa dạng, tính đa dạng (danh từ). ⚫︎ 変化 (henka): thay đổi (nếu muốn nhấn mạnh sự thay đổi dẫn đến đa dạng). ⚫︎ バリエーション (bariēshon): biến thể, sự đa dạng (từ mượn, thường dùng trong văn cảnh cụ thể như ẩm thực, thời trang)
⚫︎ 一様化 (ichiyouka): sự đồng nhất hóa. ⚫︎ 均一化 (kinitsuka): sự đồng đều hóa. ⚫︎ 単一化 (taniitsuka): sự đơn nhất hóa.
社会のニーズが多様化しているので、企業は柔軟に対応する必要がある。 ・Bản dịch: Vì nhu cầu của xã hội đang đa dạng hóa, các công ty cần phải ứng phó một cách linh hoạt. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự cần thiết của việc thích ứng với sự thay đổi trong nhu cầu của xã hội bằng cách đa dạng hóa.
インターネットの普及により、情報の入手方法が多様化しました。 ・Bản dịch: Sự lan rộng của Internet đã làm đa dạng hóa cách thức tiếp cận thông tin. ・Giải thích: Câu này giải thích sự thay đổi trong cách chúng ta tiếp cận thông tin, một kết quả của sự phát triển công nghệ.
Từ 多様化 là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎ 多様 (tayou): đa dạng. ⚫︎ 化 (ka): thể hiện sự biến đổi, sự thay đổi, hoặc quá trình trở thành. Do đó, 多様化 có nghĩa là quá trình trở nên đa dạng.