Nihongo

発達(はったつ、haっtatsu)
- phát triển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HATTATSU

発達

はったたつ

発達 (はったつ, phiên âm: haっtatsu) có nghĩa là "phát triển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:phát triển
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

発達 có nghĩa là "sự phát triển," "sự trưởng thành," hoặc "sự tiến bộ." Nó đề cập đến quá trình một người, một sinh vật, hoặc một thứ gì đó trở nên lớn hơn, phức tạp hơn, hoặc tốt hơn theo thời gian. Nó có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ sự phát triển của một đứa trẻ đến sự phát triển của một công ty hoặc một ý tưởng. Nó bao gồm cả sự tăng trưởng về thể chất và sự phát triển về tinh thần, cảm xúc, hoặc kỹ năng. Từ này nhấn mạnh vào quá trình thay đổi và tiến bộ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎子供の 発達 Dịch: Sự phát triển của trẻ em ⚫︎経済 の 発達 Dịch: Sự phát triển của nền kinh tế ⚫︎技術 の 発達 Dịch: Sự phát triển của công nghệ

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 発達 để nói về: ⚫︎ Sự phát triển của con người: Sự lớn lên về thể chất và sự trưởng thành về tinh thần, cảm xúc và xã hội của một người. ⚫︎ Sự phát triển của các loài sinh vật khác. ⚫︎ Sự phát triển của các khái niệm, ý tưởng, hoặc các lĩnh vực. ⚫︎ Sự tiến bộ trong khoa học, công nghệ, hoặc các lĩnh vực khác. Bạn có thể sử dụng các dạng chia khác của từ, chẳng hạn như: ⚫︎ 発達します (hattsu shimasu): Phát triển, tiến triển (thể lịch sự). ⚫︎ 発達した (hattsu shita): Đã phát triển, đã trưởng thành (thể quá khứ). ⚫︎ 発達中 (hattsu-chuu): Đang phát triển (đang trong quá trình).

Cách viết

Từ 発達 thường được viết bằng kanji là 発達, với cách đọc là はったつ (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana đi kèm) là ったつ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 成長 (seichou): Sự trưởng thành, sự lớn lên (thường dùng cho sự phát triển về thể chất). ⚫︎ 発展 (hatten): Sự phát triển, sự mở mang (thường dùng cho sự phát triển của một lĩnh vực hoặc sự vật). ⚫︎ 進歩 (shinpo): Sự tiến bộ.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 退化 (taika): Sự thoái hóa, sự suy thoái. ⚫︎ 衰退 (suitai): Sự suy yếu, sự tàn tạ.

Ví dụ câu 1

子供の 言語能力 は 年齢 と共に 発達 します。 ・Bản dịch: Khả năng ngôn ngữ của trẻ em phát triển theo độ tuổi. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự phát triển của khả năng ngôn ngữ của một đứa trẻ theo thời gian.

Ví dụ câu 2

この 会社 は 近年目覚ましい 発達 を 遂げました。 ・Bản dịch: Công ty này đã đạt được sự phát triển vượt bậc trong những năm gần đây. ・Giải thích: Câu này sử dụng 発達 để chỉ sự tiến bộ và lớn mạnh của một công ty.

Nguồn gốc

Từ 発達 được tạo thành từ hai chữ kanji: 発 (hatsu) có nghĩa là "phát" hoặc "bắt đầu" và 達 (tatsu) có nghĩa là "đạt" hoặc "đến." Do đó, nghĩa đen của từ này là "đạt được sự khởi đầu" hoặc "tiến triển để đạt được."

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud