斬新な(ざんしんな、zanshiんna)
- mới mẻ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZANSHIN
斬新
ざんしん
NA
な
な
斬新な (ざんしんな, phiên âm: zanshiんna) có nghĩa là "mới mẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | mới mẻ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ざんしんな斬新な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 斬新です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 斬新に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 斬新じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 斬新だった |
Thể kết thúc (終止形) | 斬新だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 斬新ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 斬新さ |
Giải thích AI
斬新な có nghĩa là mới mẻ, độc đáo, sáng tạo, hoặc tiên tiến. Nó mô tả điều gì đó khác biệt, vượt ra khỏi những gì đã quen thuộc hoặc truyền thống. Nó nhấn mạnh sự mới lạ và độc đáo của một ý tưởng, sản phẩm, phong cách, hoặc cách tiếp cận. Điều này thường gợi lên sự ngạc nhiên và hứng thú.
⚫︎斬新なデザインのバッグ ・Bản dịch: Một chiếc túi với thiết kế mới lạ. ⚫︎斬新なアイデア ・Bản dịch: Một ý tưởng mới mẻ. ⚫︎斬新な手法 ・Bản dịch: Một phương pháp mới độc đáo.
Bạn có thể sử dụng 斬新な để mô tả bất cứ điều gì bạn cảm thấy mới mẻ và khác biệt. Ví dụ, trong một cuộc trò chuyện về một bộ phim mới, bạn có thể nói rằng nó có một phong cách 斬新な. Hoặc, khi nói về một phát minh, bạn có thể mô tả nó là 斬新な. Lưu ý rằng 斬新な là một tính từ đuôi "na", vì vậy nó cần được sử dụng trước một danh từ.
Từ này thường được viết bằng kanji: 斬新な. Cách viết bằng hiragana là ざんしんな. Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần okurigana "な" (na) luôn đi kèm với kanji để trở thành tính từ.
⚫︎ 新しい (atarashii): mới, tươi mới. ⚫︎ 独創的 (doosouteki): sáng tạo, độc đáo. ⚫︎ 革新的 (kakushinteki): cải tiến, đổi mới. ⚫︎ 独特 (dokutoku): độc đáo, riêng biệt.
⚫︎ 古い (furui): cũ. ⚫︎ 伝統的 (dentouteki): truyền thống. ⚫︎ 陳腐な (chinfuna): lỗi thời, sáo rỗng. ⚫︎ ありきたりな (arikitarina): tầm thường, thông thường.
彼女の服のセンスはいつも斬新で、人目を引く。 ・Bản dịch: Gu ăn mặc của cô ấy luôn mới mẻ và thu hút sự chú ý. ・Giải thích: Câu này sử dụng 斬新な để mô tả phong cách ăn mặc độc đáo của người phụ nữ, nhấn mạnh vào tính mới lạ và khác biệt.
この映画の映像技術は斬新で、観客を魅了した。 ・Bản dịch: Kỹ thuật hình ảnh của bộ phim này rất mới mẻ, đã thu hút khán giả. ・Giải thích: Ở đây, 斬新な được dùng để miêu tả công nghệ hình ảnh tiên tiến của bộ phim, thể hiện sự độc đáo và sáng tạo.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp các chữ kanji. Chữ 斬 (zan) có nghĩa là "chặt", "cắt" hoặc "đột phá". Chữ 新 (shin) nghĩa là "mới". Do đó, 斬新な ngụ ý việc "chặt đứt" những điều cũ để tạo ra những điều mới, độc đáo.