Nihongo

多忙な(たぼうな、tabouna)
- bận rộn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TABOU

多忙

たぼう

NA

な

な

多忙な (たぼうな, phiên âm: tabouna) có nghĩa là "bận rộn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:bận rộn
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
たぼうな多忙な
Thể lịch sự
(丁寧形)
多忙です。
Thể liên dụng
(連用形)
多忙に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
多忙じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
多忙だった
Thể kết thúc
(終止形)
多忙だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
多忙ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
多忙さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

多忙な có nghĩa là bận rộn, rất bận, hoặc rất nhiều việc phải làm. Từ này thể hiện tình trạng một người có nhiều công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động phải hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định. 多忙な thường được sử dụng để mô tả một trạng thái bận rộn kéo dài.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は多忙な]日々を送っている。 Dịch: Anh ấy đang có những ngày rất bận rộn. ⚫︎ 多忙な]スケジュールのため、なかなか会う時間がない。 Dịch: Vì lịch trình bận rộn, chúng ta không có nhiều thời gian để gặp nhau. ⚫︎ 社長は多忙な]ので、いつも時間に追われている。 Dịch: Giám đốc rất bận rộn nên lúc nào cũng bị thời gian cuốn đi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 多忙な trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả rằng bạn hoặc ai đó đang có rất nhiều việc phải làm. ⚫︎ Khi bạn muốn xin lỗi vì không thể dành thời gian cho người khác vì bạn bận. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả công việc, lịch trình của ai đó là dày đặc. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết trang trọng, lịch sự.

Cách viết

多忙な được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 多忙な (như trên) ⚫︎ Hiragana: たぼうな (cách đọc) Không có cách viết khác cho từ này. Phần đuôi "な" là một trợ động từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 忙しい (isogashii): Bận rộn (phổ biến hơn) ⚫︎ 忙殺 (bousatsu): Bận đến mức không thể tập trung làm gì khác ⚫︎ 慌ただしい (awatadashii): Bận rộn, hối hả (thường chỉ tình trạng bận rộn do gấp gáp) ⚫︎ 繁多 (hanta): Bận rộn, nhiều việc (thường dùng trong văn viết, trang trọng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 暇な (himana): Rảnh rỗi ⚫︎ 閑な (hinana): Rảnh rỗi (trang trọng hơn) ⚫︎ 暇 (hima): Thời gian rảnh

Ví dụ câu 1

彼女は多忙な]仕事の合間に、趣味の時間も大切にしている。 ・Bản dịch: Cô ấy vẫn coi trọng thời gian dành cho sở thích của mình trong khi làm việc bận rộn. ・Giải thích: Câu này cho thấy người phụ nữ này mặc dù rất bận rộn với công việc, nhưng vẫn dành thời gian cho những hoạt động yêu thích của mình.

Ví dụ câu 2

多忙な]生活の中でも、健康に気をつけてください。 ・Bản dịch: Dù cuộc sống có bận rộn đến mấy, hãy chú ý đến sức khỏe nhé. ・Giải thích: Câu này khuyên người khác nên chăm sóc sức khỏe ngay cả khi họ có một cuộc sống bận rộn.

Nguồn gốc

多忙な là một từ ghép, kết hợp từ "多" (ta - nhiều) và "忙" (bou - bận rộn). Thêm "な" (na) vào cuối để trở thành một tính từ đuôi "na".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud