定期的な(ていきてきな、teikiてきna)
- định kỳ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEIKITEKI
定期的
ていきてき
NA
な
な
定期的な (ていきてきな, phiên âm: teikiてきna) có nghĩa là "định kỳ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | định kỳ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ていきてきな定期的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 定期的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 定期的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 定期的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 定期的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 定期的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 定期的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 定期的さ |