Nihongo

定期的な(ていきてきな、teikiてきna)
- định kỳ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEIKITEKI

定期的

ていきてき

NA

な

な

定期的な (ていきてきな, phiên âm: teikiてきna) có nghĩa là "định kỳ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:định kỳ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ていきてきな定期的な
Thể lịch sự
(丁寧形)
定期的です。
Thể liên dụng
(連用形)
定期的に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
定期的じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
定期的だった
Thể kết thúc
(終止形)
定期的だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
定期的ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
定期的さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

定期的な (ていきてきな - teikitekina) có nghĩa là "định kỳ", "thường xuyên", "theo chu kỳ". Nó diễn tả hành động, sự kiện, hoặc một trạng thái nào đó xảy ra vào những khoảng thời gian đều đặn, không phải ngẫu nhiên hoặc bất thường. Nó nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại một cách cố định.定期的な này là tính từ đuôi "na" trong tiếng Nhật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎定期的な運動 ・Bản dịch: Tập thể dục định kỳ ⚫︎定期的なメンテナンスが必要です。 ・Bản dịch: Cần bảo trì định kỳ. ⚫︎定期的な会議 ・Bản dịch: Cuộc họp thường kỳ.

Cách sử dụng

Bạn dùng 定期的な để mô tả những sự kiện, hoạt động diễn ra theo một lịch trình đã được định sẵn hoặc với tần suất đều đặn. Ví dụ, bạn có thể dùng nó khi nói về các cuộc hẹn khám bệnh, các cuộc họp công ty, việc tập thể dục, hoặc việc kiểm tra xe cộ. Thông thường, nó được dùng để nhấn mạnh tính chất "đều đặn" và "có chu kỳ".

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán 定期的な, trong đó: ⚫︎ 定 (tei): định, cố định, xác định. ⚫︎ 期 (ki): kỳ, thời kỳ, giai đoạn. ⚫︎ 的 (teki): có tính chất, thuộc về. ⚫︎な (na): đuôi tính từ. Cách viết hiragana: ていきてきな Không có cách viết khác ngoài dùng chữ Hán. Okurigana luôn là 的な.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 頻繁な (ひんぱんな - hinpannna): Thường xuyên, hay xảy ra. ⚫︎ 毎回の (まいかいの - maikaino): Mỗi lần, mỗi kỳ. ⚫︎ 周期的な (しゅうきてきな - shuukitekina): Theo chu kỳ, định kỳ (gần nghĩa nhất).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不定期な (ふていきてきな - futeikitekina): Không định kỳ, không thường xuyên. ⚫︎ 時々 (ときどき - tokidoki): Thỉnh thoảng. ⚫︎ 臨時の (りんじの - rinjino): Tạm thời, bất thường.

Ví dụ câu 1

定期的な健康診断は大切です。 ・Bản dịch: Việc khám sức khỏe định kỳ là quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra sức khỏe diễn ra vào những khoảng thời gian đã được lên lịch.

Ví dụ câu 2

定期的なメンテナンスのおかげで、機械は長く使えます。 ・Bản dịch: Nhờ bảo trì định kỳ mà máy móc có thể sử dụng được lâu. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng việc bảo trì thường xuyên giúp kéo dài tuổi thọ của máy móc.

Nguồn gốc

定期的な được tạo thành bằng cách kết hợp các chữ Hán có nghĩa liên quan đến "thời kỳ" (期) và "tính chất" (的), cùng với ý nghĩa chỉ sự "định kỳ" và "theo chu kỳ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud