Nihongo

人口じんこうjinkou
- dân số

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JINKOU

人口 (じんこう, phiên âm: jinkou) có nghĩa là "dân số" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:dân số
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud