Nihongo

人口(じんこう、jinkou)
- dân số

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JINKOU

人口

じんこう

人口 (じんこう, phiên âm: jinkou) có nghĩa là "dân số" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:dân số
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

人口 (じんこう - jinkou) có nghĩa là "dân số". Đây là một thuật ngữ quan trọng dùng để chỉ tổng số người sống trong một khu vực địa lý cụ thể, như một quốc gia, thành phố, hoặc vùng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本の人口は多いです。 ・Dịch: Dân số của Nhật Bản rất đông. ⚫︎この町の人口は減少しています。 ・Dịch: Dân số của thị trấn này đang giảm. ⚫︎世界人口は増加し続けています。 ・Dịch: Dân số thế giới đang tiếp tục tăng.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 人口 khi bạn muốn nói về số lượng người sống ở một khu vực. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các bài báo, thống kê, hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến dân số, chẳng hạn như tăng trưởng dân số, mật độ dân số, v.v. ⚫︎ Có thể dùng trong các câu văn trang trọng hoặc đời thường, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

⚫︎ Chữ 人口 được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc là じんこう (jinkou) với hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn tả ý tương tự: ⚫︎ 住民数 (じゅうみんすう - juumin suu): Số lượng cư dân. ⚫︎ 総人口 (そうじんこう - soujinkou): Tổng dân số (dùng để nhấn mạnh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một khái niệm chỉ số lượng.

Ví dụ câu 1

日本の人口は、約1億2千万人です。 ・Bản dịch: Dân số của Nhật Bản là khoảng 120 triệu người. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin cụ thể về số lượng 人口 của Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

この都市の人口密度は高い。 ・Bản dịch: Mật độ 人口 của thành phố này cao. ・Giải thích: Câu này sử dụng 人口 để nói về mật độ dân số của một thành phố.

Nguồn gốc

人口 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ "人" (người) và "口" (khẩu, tức là chỉ số lượng). Nó được sử dụng để chỉ số lượng người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud