Nihongo

まいmai
- ~tờ/chiếc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MAI

枚 (まい, phiên âm: mai) có nghĩa là "~tờ/chiếc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại counter thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:~tờ/chiếc
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:counter (counter)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud