枚(まい、mai)
- ~tờ/chiếc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAI
枚
まい
枚 (まい, phiên âm: mai) có nghĩa là "~tờ/chiếc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại counter thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | ~tờ/chiếc |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | counter (counter) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
枚 là một đơn vị đếm trong tiếng Nhật, dùng để đếm các vật mỏng, phẳng và thường có bề mặt.
⚫︎ 紙が三枚あります。 Dịch: Có ba tờ giấy. ⚫︎ 切符を一枚ください。 Dịch: Cho tôi xin một vé. ⚫︎ シャツを五枚持っています。 Dịch: Tôi có năm cái áo sơ mi.
⚫︎ 枚 luôn đi sau số lượng. ⚫︎ Cấu trúc câu thường gặp: Số lượng + []枚 + danh từ (vật cần đếm). ⚫︎ Ví dụ: 1 []枚 (ichimai - 一枚), 2 []枚 (nimai - 二枚), 3 []枚 (sanmai - 三枚), v.v. ⚫︎ Lưu ý về cách phát âm khi kết hợp với số đếm: ⚫︎ 1 []枚 đọc là 一枚 (ichimai) ⚫︎ 2 []枚 đọc là 二枚 (nimai) ⚫︎ 3 []枚 đọc là 三枚 (sanmai) ⚫︎ 4 []枚 đọc là 四枚 (yonmai) ⚫︎ 5 []枚 đọc là 五枚 (gomai) ⚫︎ 6 []枚 đọc là 六枚 (rokumai) ⚫︎ 7 []枚 đọc là 七枚 (nanamai/shichimai) ⚫︎ 8 []枚 đọc là 八枚 (hachimai) ⚫︎ 9 []枚 đọc là 九枚 (kyuumai/kunai) ⚫︎ 10 []枚 đọc là 十枚 (juumai)
⚫︎ Chữ kanji: 枚 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): まい ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, vì 枚 là một đơn vị đếm cụ thể. Tuy nhiên, các đơn vị đếm khác có thể được sử dụng tùy thuộc vào loại vật.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
写真が何枚ありますか。 ・Bản dịch: Bạn có bao nhiêu tấm ảnh? ・Giải thích: Câu hỏi về số lượng ảnh (vật mỏng, phẳng).
お皿を二枚洗いました。 ・Bản dịch: Tôi đã rửa hai cái đĩa. ・Giải thích: Đếm số lượng đĩa đã rửa.
Nguồn gốc của chữ kanji 枚 liên quan đến việc đếm các vật có hình dạng mỏng và phẳng. Chữ này có thể được tìm thấy trong các văn bản cổ.