Nihongo

膨大な(ぼうだいな、boudaina)
- khổng lồ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BOUDAI

膨大

ぼうだい

NA

な

な

膨大な (ぼうだいな, phiên âm: boudaina) có nghĩa là "khổng lồ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:khổng lồ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ぼうだいな膨大な
Thể lịch sự
(丁寧形)
膨大です。
Thể liên dụng
(連用形)
膨大に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
膨大じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
膨大だった
Thể kết thúc
(終止形)
膨大だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
膨大ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
膨大さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

膨大な có nghĩa là rất lớn, khổng lồ, vô số, hoặc cực kỳ nhiều. Nó diễn tả một lượng lớn về kích thước, số lượng, hoặc mức độ. Từ này thường được dùng để chỉ những thứ có số lượng lớn đến mức gây ấn tượng hoặc khó có thể đếm hết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎図書館には、膨大な数の本があります。 Dịch: Trong thư viện có một số lượng sách rất lớn. ⚫︎その会社は、膨大な資金を持っている。 Dịch: Công ty đó có một số vốn rất lớn. ⚫︎インターネットには、膨大な情報があふれている。 Dịch: Trên internet có vô số thông tin.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 膨大な trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả sự lớn lao của một thứ gì đó. Ví dụ, bạn có thể dùng nó khi nói về số lượng người, số lượng đồ vật, khối lượng công việc, lượng kiến thức, hoặc bất kỳ thứ gì có thể đo lường được về mặt số lượng hoặc quy mô. Từ này thường được dùng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Cách viết

Từ 膨大な được viết bằng kanji là 膨大, đi kèm với hậu tố tính từ đuôi na (な). ⚫︎ Cách viết: 膨大(ぼうだい)な ⚫︎ Kanji: 膨大 ⚫︎ Hiragana: ぼうだい ⚫︎ Okurigana: Thông thường không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 莫大(ばくだい): rất lớn, khổng lồ (thường dùng cho tiền bạc hoặc tài sản). ⚫︎ 莫大な ⚫︎ 巨大(きょだい): to lớn, khổng lồ. ⚫︎ 多数(たすう): nhiều, số lượng lớn. ⚫︎ 大量(たいりょう): một lượng lớn. ⚫︎ 夥しい(おびただしい): rất nhiều, vô số.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 少量(しょうりょう): một lượng nhỏ. ⚫︎ わずか: chỉ một chút, ít ỏi. ⚫︎ 僅か(わずか): chỉ một chút, ít ỏi. ⚫︎ わずかな

Ví dụ câu 1

彼は、膨大な量のデータを分析した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã phân tích một lượng lớn dữ liệu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 膨大な để miêu tả số lượng dữ liệu lớn mà người đó đã phân tích.

Ví dụ câu 2

そのプロジェクトには、膨大な時間と労力が費やされた。 ・Bản dịch: Dự án đó đã tiêu tốn một lượng lớn thời gian và công sức. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự tốn kém về thời gian và công sức thông qua việc sử dụng 膨大な.

Nguồn gốc

Từ 膨大 được tạo thành từ chữ Hán 膨 (bành, phình ra, nở ra) và 大 (đại, lớn). Ý nghĩa của nó là mở rộng ra, trở nên lớn hơn, hoặc tăng lên về số lượng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud