不可欠な(ふかけつな、fukaketsuna)
- không thể thiếu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKAKETSU
不可欠
ふかけつ
NA
な
な
不可欠な (ふかけつな, phiên âm: fukaketsuna) có nghĩa là "không thể thiếu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | không thể thiếu |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ふかけつな不可欠な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 不可欠です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 不可欠に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 不可欠じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 不可欠だった |
Thể kết thúc (終止形) | 不可欠だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 不可欠ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 不可欠さ |
Giải thích AI
不可欠な có nghĩa là "cần thiết", "không thể thiếu", hoặc "quan trọng". Nó diễn tả sự cần thiết đến mức không thể thiếu được của một thứ gì đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của đối tượng được nhắc đến. 不可欠な thường được sử dụng để chỉ các yếu tố, điều kiện, hoặc phẩm chất thiết yếu để đạt được một mục tiêu, duy trì một trạng thái, hoặc thực hiện một chức năng.
⚫︎ 健康は不可欠なものです。 ・Bản dịch: Sức khỏe là điều không thể thiếu. ⚫︎ 成功のためには努力が不可欠な要素です。 ・Bản dịch: Nỗ lực là một yếu tố cần thiết để thành công. ⚫︎ このプロジェクトの成功には、チームワークが不可欠な役割を果たします。 ・Bản dịch: Tinh thần đồng đội đóng vai trò không thể thiếu trong sự thành công của dự án này.
Bạn có thể sử dụng 不可欠な trong nhiều tình huống để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố hoặc điều kiện. Bạn có thể sử dụng nó trong các bài phát biểu, bài luận, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó thường được sử dụng với các danh từ, ví dụ như: "giáo dục" (教育), "thời gian" (時間), "kiến thức" (知識), v.v. Cách dùng thông thường là: Danh từ + が + 不可欠な + です (hoặc tương tự), ví dụ: "giáo dục là không thể thiếu" (教育が不可欠なです)。
⚫︎ Kanji: 不可欠な ⚫︎ Hiragana: ふかけつな ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (kana đi kèm với kanji) luôn là な (na).
⚫︎ 重要な (じゅうような): quan trọng ⚫︎ 必要な (ひつような): cần thiết ⚫︎ 大切な (たいせつな): quan trọng, quý giá ⚫︎ 必須 (ひっす): thiết yếu (dùng trang trọng hơn) ⚫︎ 必要不可欠 (ひつようふかけつ): cần thiết và không thể thiếu (nhấn mạnh hơn)
⚫︎ 不要な (ふような): không cần thiết ⚫︎ 無用な (むような): vô dụng, không cần thiết ⚫︎ 不必要 (ふひつよう): không cần thiết
良いリーダーシップは、チームの士気を高めるために不可欠なものです。 ・Bản dịch: Khả năng lãnh đạo tốt là điều cần thiết để nâng cao tinh thần của cả nhóm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不可欠な để nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng lãnh đạo trong việc xây dựng một đội nhóm tích cực và hiệu quả.
コミュニケーション能力は、仕事や人間関係において不可欠なスキルです。 ・Bản dịch: Kỹ năng giao tiếp là một kỹ năng không thể thiếu trong công việc và các mối quan hệ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng kỹ năng giao tiếp rất quan trọng cho cả công việc và các mối quan hệ cá nhân.
不可欠な là một từ được tạo thành từ các thành tố Kanji. "不" (fu): không, phủ định. "可" (ka): có thể, được phép. "欠" (ketsu): thiếu, khuyết. "な" (na): hậu tố tính từ. Kết hợp lại, nó diễn tả ý nghĩa "không thể thiếu", "không thể không có".