Nihongo

温暖化(おんだんか、ondaんka)
- sự nóng lên toàn cầu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ONDANKA

温暖化

おんだんか

温暖化 (おんだんか, phiên âm: ondaんka) có nghĩa là "sự nóng lên toàn cầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:sự nóng lên toàn cầu
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

温暖化温暖化 có nghĩa là "sự nóng lên toàn cầu" hoặc "hiện tượng ấm lên toàn cầu". Đây là một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ sự gia tăng nhiệt độ trung bình của khí quyển Trái Đất và các đại dương trong một khoảng thời gian dài. Sự gia tăng này chủ yếu là do hoạt động của con người, đặc biệt là việc phát thải khí nhà kính.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 地球温暖化 ・Dịch: Sự nóng lên toàn cầu ⚫︎ 温暖化対策 ・Dịch: Các biện pháp đối phó với sự nóng lên toàn cầu ⚫︎ 温暖化の影響 ・Dịch: Ảnh hưởng của sự nóng lên toàn cầu

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 温暖化温暖化 trong các cuộc trò chuyện về môi trường, khoa học, chính trị, hoặc bất kỳ chủ đề nào liên quan đến biến đổi khí hậu. Nó thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo, và các cuộc thảo luận học thuật. Bạn có thể sử dụng nó để thảo luận về nguyên nhân, hậu quả và các biện pháp giải quyết vấn đề nóng lên toàn cầu.

Cách viết

Từ 温暖化温暖化 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 温暖化 ・Cách đọc (hiragana): おんだんか Không có cách viết khác cho từ này. Phần đuôi kana (okurigana) là "か".

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ liên quan bao gồm: ⚫︎ 地球温暖化 (chikyū 温暖化 - sự nóng lên toàn cầu) ⚫︎ 気候変動 (kikō hendō - biến đổi khí hậu)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các thuật ngữ liên quan đến việc làm mát Trái Đất có thể được xem xét: ⚫︎ 寒冷化 (kanreika - sự lạnh đi) (hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh hiện tại)

Ví dụ câu 1

地球温暖化温暖化は、深刻な問題です。 ・Bản dịch: Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng. ・Giải thích: Câu này đơn giản và trực tiếp đề cập đến tính chất nghiêm trọng của vấn đề 温暖化温暖化.

Ví dụ câu 2

温暖化温暖化ガス排出量を減らす必要があります。 ・Bản dịch: Chúng ta cần giảm lượng khí thải gây ra sự nóng lên toàn cầu. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động để giải quyết vấn đề 温暖化温暖化.

Nguồn gốc

Từ 温暖化温暖化 là một từ ghép được tạo thành từ: ・温暖 (ondan): ấm áp. ・化 (ka): hóa, biến đổi, sự thay đổi. Vì vậy, nó có nghĩa là "sự thay đổi trở nên ấm áp hơn". Thuật ngữ này đã được sử dụng rộng rãi khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu và nhận ra các tác động của việc khí quyển Trái Đất ấm lên do các hoạt động của con người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud