決断(けつだん、ketsudan)
- quyết định
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KETSUDAN
決断
けつだん
決断 (けつだん, phiên âm: ketsudan) có nghĩa là "quyết định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | quyết định |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
決断決断 (ketsudan) trong tiếng Nhật có nghĩa là quyết định, sự quyết đoán, hoặc sự đưa ra lựa chọn sau khi cân nhắc kỹ lưỡng. Nó thường bao gồm việc đưa ra một phán đoán cuối cùng và hành động theo nó. Từ này hàm ý sự dứt khoát và mạnh mẽ, không có sự do dự.
⚫︎ 大きな決断 Dịch: Quyết định lớn. ⚫︎ 決断力 Dịch: Khả năng quyết đoán.
⚫︎ Từ 決断決断 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về những quyết định quan trọng, có ảnh hưởng lớn. ⚫︎ Nó có thể dùng trong công việc, cuộc sống cá nhân, kinh doanh, v.v. ⚫︎ Thường đi kèm với các động từ như する (suru - làm, thực hiện), hoặc được sử dụng như một danh từ.
⚫︎ Kanji: 決断 ⚫︎ Hiragana: けつだん ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 判断 (handan): Phán đoán, đánh giá. ⚫︎ 決定 (kettei): Quyết định. ⚫︎ 決心 (kesshin): Quyết tâm.
⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp, nhưng các từ chỉ sự do dự có thể được coi là trái nghĩa một phần: ⚫︎ 迷い (mayoi): Sự phân vân, do dự. ⚫︎ ためらい (tamerai): Sự ngập ngừng, lưỡng lự.
彼は難しい問題を前に、迅速な決断を下した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đưa ra một quyết định nhanh chóng trước một vấn đề khó khăn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc đưa ra một quyết định nhanh chóng và dứt khoát.
人生において、正しい決断をすることが重要だ。 ・Bản dịch: Trong cuộc sống, việc đưa ra những quyết định đúng đắn là quan trọng. ・Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra các quyết định đúng đắn trong cuộc sống.
Từ 決断決断 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 決 (ketsu - quyết định) và 断 (dan - cắt đứt, quyết định). Nó phản ánh ý nghĩa về việc đưa ra một quyết định dứt khoát, cắt đứt những do dự và không chắc chắn.