欠けます(かけます、kakemasu)
- thiếu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
欠
か
KE
け
け
MA
ま
ま
SU
す
す
欠けます (かけます, phiên âm: kakemasu) có nghĩa là "thiếu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thiếu |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kakemasu
Hiragana:かけます
Thể lịch sự (ます形) | かけます欠けます。lack. |
Thể từ điển (辞書形) | 欠けるlack |
Thể liên dụng (て形) | 欠けて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 欠けないnot lack |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 欠けたlacked |
Thể kết thúc (終止形) | 欠ける。lack. |
Thể điều kiện (仮定形) | 欠ければif lack |
Thể ý chí (意志形) | 欠けよう !let's lack |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 欠けろ !lack ! |
Giải thích AI
欠けます có nghĩa là "thiếu", "khuyết", hoặc "bị vỡ". Nó diễn tả tình trạng thiếu hụt, không đầy đủ, hoặc bị hư hỏng một phần của một vật, một sự việc, hoặc một khái niệm nào đó. Nó thường được dùng để chỉ sự thiếu sót hoặc mất mát.
⚫︎時計の針が欠けています。 Dịch: Kim đồng hồ bị gãy. ⚫︎自信が欠けている。 Dịch: Thiếu tự tin. ⚫︎計画に欠陥が欠けている。 Dịch: Kế hoạch bị thiếu sót.
欠けます thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi diễn tả một cách chính xác về sự thiếu sót. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả vật chất đến những khía cạnh trừu tượng. Lưu ý các dạng chia của 欠けます như sau: ・Thể ます: 欠けます ・Thể た: 欠けました ・Thể ない: 欠けない ・Thể mệnh lệnh: 欠けろ (ít dùng)
Từ này được viết bằng chữ Hán là 欠 và đi kèm với hiragana けます để thể hiện cách chia động từ. Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là けます.
・足りない (tarinai): Thiếu, không đủ. ・不足する (fusoku suru): Thiếu hụt. ・なくなる (nakunaru): Mất, hết. ・失う (ushinau): Mất, đánh mất. ・壊れる (kowareru): Hỏng, vỡ (dùng cho vật thể).
・十分な (jūbun na): Đầy đủ. ・足りる (tariru): Đủ. ・ある (aru): Có. ・揃っている (sorotte iru): Đầy đủ, có đủ.
この皿は縁が欠けている。 ・Bản dịch: Cái đĩa này bị sứt mép. ・Giải thích: Dùng để miêu tả tình trạng của cái đĩa bị khuyết một phần ở vành.
記憶が欠けて、思い出せない。 ・Bản dịch: Trí nhớ bị thiếu, không thể nhớ lại. ・Giải thích: Diễn tả việc trí nhớ không đầy đủ, dẫn đến không thể hồi tưởng lại.
Chữ Hán 欠 có nghĩa là "thiếu" hoặc "vắng mặt". Nó bắt nguồn từ việc biểu thị sự thiếu hụt trong một vật hoặc một tình huống. Sự kết hợp với ける trong 欠ける là một phần của quy tắc chia động từ trong tiếng Nhật.