Nihongo

慎重な(しんちょうな、shinchouna)
- thận trọng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINCHOU

慎重

しんちょう

NA

な

な

慎重な (しんちょうな, phiên âm: shinchouna) có nghĩa là "thận trọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:thận trọng
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
しんちょうな慎重な
Thể lịch sự
(丁寧形)
慎重です。
Thể liên dụng
(連用形)
慎重に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
慎重じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
慎重だった
Thể kết thúc
(終止形)
慎重だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
慎重ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
慎重さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

慎重な có nghĩa là cẩn thận, thận trọng, chu đáo, hoặc kỹ lưỡng. Nó mô tả tính cách hoặc hành động được thực hiện với sự cân nhắc kỹ lưỡng và tránh những rủi ro không cần thiết. Một người 慎重な sẽ suy nghĩ kỹ trước khi hành động, xem xét tất cả các khả năng và hậu quả có thể xảy ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎慎重な判断が必要だ。 Dịch: Cần phải có một quyết định cẩn trọng. ⚫︎彼はとても慎重な Dịch: Anh ấy rất thận trọng. ⚫︎慎重な Dịch: Cẩn thận!

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 慎重な để mô tả người hoặc hành động. Ví dụ, bạn có thể nói về một người là 慎重な trong công việc, hoặc mô tả một quyết định được đưa ra một cách 慎重な. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc đến cuộc sống hàng ngày.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 慎重な. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng hiragana là しんちょうな. Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 注意深い (chu ý fukakai) - Chu đáo, cẩn thận ⚫︎ 綿密な (menmitsu na) - Kỹ lưỡng, tỉ mỉ ⚫︎ 入念な (nyuunen na) - Kỹ càng, chu đáo

Từ trái nghĩa

⚫︎ 無謀な (mubou na) - Liều lĩnh, mạo hiểm ⚫︎ 軽率な (keisotsu na) - Khinh suất, bất cẩn ⚫︎ 粗末な (somatsu na) - Sơ sài, cẩu thả

Ví dụ câu 1

試験を受ける前に、慎重な ・Bản dịch: Trước khi thi, bạn cần phải cẩn thận chuẩn bị. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi làm một bài kiểm tra.

Ví dụ câu 2

彼は慎重な ・Bản dịch: Anh ta là một người thận trọng trong kinh doanh. ・Giải thích: Câu này mô tả tính cách thận trọng của một người trong lĩnh vực kinh doanh.

Nguồn gốc

慎重 là một từ ghép Hán-Nhật, trong đó 慎 (shin) có nghĩa là cẩn thận, cẩn trọng, và 重 (chou) có nghĩa là quan trọng, nặng nề. Do đó, 慎重な phản ánh sự cân nhắc kỹ lưỡng về tầm quan trọng của một vấn đề.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud