匹(ひき、hiki)
- ~con (động vật nhỏ)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIKI
匹
ひき
匹 (ひき, phiên âm: hiki) có nghĩa là "~con (động vật nhỏ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại counter thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | ~con (động vật nhỏ) |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | counter (counter) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
匹 là một đơn vị đếm trong tiếng Nhật, dùng để đếm các con vật nhỏ, chẳng hạn như chó, mèo, côn trùng, cá, v.v. Nó thường chỉ ra số lượng của các sinh vật nhỏ.
⚫︎犬が 1 匹います。 ・Bản dịch: Có 1 con chó. ⚫︎猫が 3 匹います。 ・Bản dịch: Có 3 con mèo. ⚫︎虫が 5 匹います。 ・Bản dịch: Có 5 con côn trùng.
⚫︎ 匹 được sử dụng sau số lượng để chỉ ra số lượng động vật nhỏ. ⚫︎ Không sử dụng 匹 cho các loài động vật lớn như voi, ngựa (sử dụng đơn vị đếm khác). ⚫︎ Khi sử dụng 匹, bạn cần phải ghi nhớ cách đọc (phát âm) của nó thay đổi tùy thuộc vào số lượng. Ví dụ: 1 匹 được đọc là いっぴき, 2 匹 là にひき, 3 匹 là さんびき, v.v.
⚫︎ Được viết bằng Kanji là 匹. ⚫︎ Cách đọc bằng Hiragana là ひき. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được 匹, nhưng trong một số trường hợp, nếu không cần thiết phải đếm chính xác, bạn có thể dùng các từ chung chung như: ⚫︎ 頭 (とう) (đầu): thường dùng để đếm động vật lớn. ⚫︎ 羽 (わ) (cánh): dùng để đếm chim. Tuy nhiên, chúng không thay thế được hoàn toàn cho 匹.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
金魚が二 匹泳いでいます。 ・Bản dịch: Có hai con cá vàng đang bơi. ・Giải thích: Sử dụng 匹 để đếm cá vàng, một loài động vật nhỏ.
公園で猫を三 匹見かけました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhìn thấy ba con mèo ở công viên. ・Giải thích: Sử dụng 匹 để đếm số lượng mèo.
Nguồn gốc của chữ Kanji 匹 có liên quan đến việc chỉ ra một nửa hoặc một phần. Theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ đơn vị đếm cho các con vật nhỏ, có thể hiểu là "một đơn vị" của một con vật.