従来(じゅうらい、juurai)
- trước nay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUURAI
従来
じゅうらい
従来 (じゅうらい, phiên âm: juurai) có nghĩa là "trước nay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | trước nay |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
従来 có nghĩa là "từ trước đến nay", "truyền thống", "từ trước tới giờ". Nó thể hiện sự việc, tình trạng đã tồn tại từ trước, thường dùng để nói về những điều đã quen thuộc, theo lẽ thường, hoặc đã được thực hiện trong quá khứ. Nó cũng có thể mang nghĩa "từ trước đến nay, như thường lệ". 従来 thường mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các cuộc họp, báo cáo chính thức.
⚫︎ 従来のやり方 Dịch: Cách làm truyền thống. ⚫︎ 従来通り Dịch: Theo như trước nay, như thường lệ. ⚫︎ 従来の技術 Dịch: Kỹ thuật truyền thống.
Bạn có thể sử dụng 従来 khi: ⚫︎ Muốn nói về những gì đã được thực hiện trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn. ⚫︎ Muốn so sánh giữa hiện tại và quá khứ. ⚫︎ Trong văn phong trang trọng, báo cáo, bài viết. Nó không phù hợp trong các cuộc trò chuyện thân mật hàng ngày.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 従来. ⚫︎ Cách đọc (furigana): じゅうらい ⚫︎ Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi okurigana.
⚫︎ これまで (cho đến nay) ⚫︎ 今までの (từ trước đến nay) ⚫︎ 古くから (từ xưa) ⚫︎ 伝統的 (truyền thống) ⚫︎ 慣例 (thông lệ, tiền lệ)
⚫︎ 新しい (mới) ⚫︎ 最近 (gần đây) ⚫︎ 現代的 (hiện đại)
従来の会議は時間も長く、効率が悪かった。 ・Bản dịch: Cuộc họp truyền thống trước đây kéo dài và kém hiệu quả. ・Giải thích: Câu này sử dụng 従来 để chỉ ra cách thức họp trong quá khứ, ngụ ý so sánh với cách thức họp hiện tại.
従来の方法では、この問題は解決できない。 ・Bản dịch: Với phương pháp truyền thống, vấn đề này không thể giải quyết được. ・Giải thích: Câu này dùng 従来 để nói về phương pháp cũ không hiệu quả.
Từ này được tạo thành từ chữ 従 (tùng - theo) và chữ 来 (lai - đến, tới). Cả hai chữ này khi kết hợp lại tạo thành ý nghĩa "theo như đến từ trước", ngụ ý sự việc đã xảy ra từ trước và vẫn tiếp tục đến thời điểm hiện tại.