育成(いくせい、ikuseい)
- đào tạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IKUSEI
育成
いくせい
育成 (いくせい, phiên âm: ikuseい) có nghĩa là "đào tạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | đào tạo |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
育成 có nghĩa là nuôi dưỡng, phát triển, hoặc bồi dưỡng. Nó thường được dùng để chỉ quá trình chăm sóc, huấn luyện và phát triển con người, động vật, thực vật, hoặc các đối tượng khác để đạt được một trạng thái tốt hơn, hoặc để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như giáo dục, đào tạo, chăm sóc sức khỏe, và hỗ trợ sự phát triển toàn diện. 育成 cũng có thể hiểu là "phát triển" trong bối cảnh kinh doanh, chẳng hạn như phát triển một dự án hoặc một sản phẩm.
⚫︎人材育成プログラム Dịch: Chương trình đào tạo nhân tài ⚫︎植物の育成 Dịch: Sự nuôi trồng cây cối ⚫︎選手の育成 Dịch: Sự đào tạo vận động viên
Bạn có thể sử dụng 育成 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về việc nuôi dưỡng, phát triển hoặc bồi dưỡng một cái gì đó hoặc ai đó. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc giáo dục và đào tạo con người. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc chăm sóc và nuôi dưỡng động vật, thực vật. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc phát triển một dự án hoặc sản phẩm. Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể cần kết hợp 育成 với các từ khác để diễn đạt ý chính xác hơn.
Từ 育成 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 育成 ⚫︎ Hiragana: いくせい Cách viết này thường không có biến thể về okurigana (phần hiragana đi kèm kanji).
⚫︎ 教育(きょういく) - Giáo dục ⚫︎ 訓練(くんれん) - Huấn luyện, đào tạo ⚫︎ 発展(はってん) - Phát triển ⚫︎ 成長(せいちょう) - Trưởng thành, phát triển ⚫︎ 養育(よういく) - Nuôi dưỡng
Khó để tìm một từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ sau có thể diễn tả các khái niệm đối lập trong một số ngữ cảnh: ⚫︎ 衰退(すいたい) - Suy thoái ⚫︎ 退化(たいか) - Thoái hóa ⚫︎ 破壊(はかい) - Phá hủy
子供の育成には、親の愛情が不可欠です。 ・Bản dịch: Tình yêu thương của cha mẹ là điều không thể thiếu trong việc nuôi dạy con cái. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của tình yêu thương trong quá trình nuôi dạy trẻ.
この会社は、社員の能力育成に力を入れています。 ・Bản dịch: Công ty này rất chú trọng vào việc phát triển năng lực của nhân viên. ・Giải thích: Câu này nói về sự tập trung của công ty vào việc đào tạo và phát triển nhân viên.
Từ 育成 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 育(いく) có nghĩa là nuôi dưỡng, lớn lên. ⚫︎ 成(せい) có nghĩa là trở thành, hoàn thành. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa là nuôi dưỡng để đạt được sự phát triển hoặc hoàn thiện.