Nihongo

強化(きょうか、kyouka)
- tăng cường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUKA

強化

きょうか

強化 (きょうか, phiên âm: kyouka) có nghĩa là "tăng cường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:tăng cường
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

強化 có nghĩa là [củng cố], [tăng cường], [làm mạnh], hay [tăng cường sức mạnh]. Nó liên quan đến việc [nâng cao] chất lượng, hiệu quả, hoặc sức mạnh của một thứ gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thể chất, tinh thần đến các hệ thống hoặc tổ chức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎筋力強化トレーニング ・Dịch: Tập luyện [tăng cường] cơ bắp. ⚫︎チームの団結力を強化する ・Dịch: [Tăng cường] sự đoàn kết của đội. ⚫︎システムの安全性を強化する ・Dịch: [Củng cố] an ninh của hệ thống.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 強化 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động [củng cố], [tăng cường], hoặc [làm mạnh] một cái gì đó. Ví dụ, trong công việc, bạn có thể nói để [tăng cường] kỹ năng; trong thể thao, bạn có thể nói về việc [tăng cường] sức mạnh; hoặc trong các cuộc thảo luận, bạn có thể dùng để chỉ việc [tăng cường] mối quan hệ.

Cách viết

強化 được viết bằng kanji, hiragana và có thể có những biến thể okurigana (phần hiragana đi kèm) tùy thuộc vào ngữ cảnh. ・Kanji: 強化 ・Cách đọc (hiragana): きょうか Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

・強める ([tăng cường], [làm mạnh]) ・強固にする (làm cho vững chắc, [củng cố]) ・促進する ([thúc đẩy], [tăng cường])

Từ trái nghĩa

・弱体化 (làm yếu đi) ・弱める (làm yếu đi)

Ví dụ câu 1

彼は自らのスキルを強化するために、毎日勉強しています。 ・Bản dịch: Anh ấy học mỗi ngày để [tăng cường] kỹ năng của mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 強化 để diễn tả hành động [nâng cao] kỹ năng của một người.

Ví dụ câu 2

政府は経済の成長を強化するため、様々な政策を実施している。 ・Bản dịch: Chính phủ đang thực hiện nhiều chính sách khác nhau để [thúc đẩy] tăng trưởng kinh tế. ・Giải thích: Câu này sử dụng 強化 để diễn tả việc [thúc đẩy] sự tăng trưởng của nền kinh tế.

Nguồn gốc

Từ 強化 được tạo thành từ hai chữ kanji: 強 (kyou - mạnh) và 化 (ka - biến đổi, thay đổi). Chữ 強 biểu thị sức mạnh, trong khi 化 biểu thị quá trình biến đổi hoặc chuyển đổi. Ghép hai chữ này lại để tạo ra ý nghĩa là [tăng cường] sức mạnh hoặc [làm cho] mạnh mẽ hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud