Nihongo

競争力(きょうそうりょく、kyousoうryoku)
- năng lực cạnh tranh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUSOURYOKU

競争力

きょうそうりょく

競争力 (きょうそうりょく, phiên âm: kyousoうryoku) có nghĩa là "năng lực cạnh tranh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:năng lực cạnh tranh
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

競争力 (きょうそうりょく - kyousouryoku) có nghĩa là "năng lực cạnh tranh" hoặc "khả năng cạnh tranh". Nó đề cập đến khả năng của một cá nhân, một công ty, một sản phẩm, hoặc một quốc gia để vượt trội hơn hoặc sánh ngang với các đối thủ cạnh tranh trong một lĩnh vực cụ thể. Khả năng cạnh tranh có thể được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm chất lượng, giá cả, hiệu quả, sự đổi mới, và dịch vụ khách hàng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本企業の競争力 ・Bản dịch: Năng lực cạnh tranh của các công ty Nhật Bản. ⚫︎ あの会社の競争力は技術力だ。 ・Bản dịch: Khả năng cạnh tranh của công ty đó là sức mạnh công nghệ. ⚫︎ 商品の競争力を高めるために、価格を下げる。 ・Bản dịch: Để tăng cường khả năng cạnh tranh của sản phẩm, chúng tôi sẽ giảm giá.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 競争力 trong nhiều bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Trong kinh doanh: Để thảo luận về khả năng cạnh tranh của một công ty hoặc sản phẩm. ⚫︎ Trong kinh tế: Để phân tích khả năng cạnh tranh của một quốc gia. ⚫︎ Trong giáo dục: Để thảo luận về khả năng cạnh tranh của học sinh hoặc trường học. ⚫︎ Trong thể thao: Để nói về khả năng cạnh tranh của một đội hoặc vận động viên. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo sự phù hợp. Bạn cũng có thể sử dụng các từ liên quan như "tăng cường", "giảm", hoặc "đánh giá" để làm rõ ý nghĩa.

Cách viết

競争力 được viết bằng kanji (漢字) là 競争力. Cách đọc là きょうそうりょく (kyousouryoku). Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (送りがな - phần hiragana theo sau kanji) luôn luôn là 力.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 競争能力 (きょうそうのうりょく - kyousou nouryoku): Khả năng cạnh tranh (từ này có vẻ trang trọng hơn). ⚫︎ 優位性 (ゆういせい - yuuisei): Lợi thế. ⚫︎ 強み (つよみ - tsuyomi): Điểm mạnh.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 弱み (よわみ - yowami): Điểm yếu. ⚫︎ 競争力不足 (きょうそうりょくりょくぶそく - kyousouryoku busoku): Thiếu khả năng cạnh tranh.

Ví dụ câu 1

この製品は価格の競争力が高い。 ・Bản dịch: Sản phẩm này có khả năng cạnh tranh cao về giá cả. ・Giải thích: Câu này nói về việc sản phẩm có ưu thế về giá so với các đối thủ cạnh tranh.

Ví dụ câu 2

日本の製造業は、世界で高い競争力を持っている。 ・Bản dịch: Ngành công nghiệp chế tạo của Nhật Bản có khả năng cạnh tranh cao trên thế giới. ・Giải thích: Câu này cho thấy ngành sản xuất của Nhật Bản rất mạnh trên thị trường quốc tế.

Nguồn gốc

競争力 là một từ ghép (複合語 - fukugougo) được tạo thành từ: ⚫︎ 競争 (きょうそう - kyousou): Cạnh tranh. ⚫︎ 力 (ちから - chikara): Sức mạnh, năng lực. Do đó, từ này phản ánh trực tiếp ý nghĩa của nó, đó là "sức mạnh để cạnh tranh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud