実用性(じつようせい、jitsuyousei)
- tính thực dụng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JITSUYOUSEI
実用性
じつようせい
実用性 (じつようせい, phiên âm: jitsuyousei) có nghĩa là "tính thực dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tính thực dụng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
実用性実用性có nghĩa là "tính ứng dụng", "tính thực tế" hoặc "khả năng sử dụng trong thực tế" của một vật, một sản phẩm, một ý tưởng hoặc một phương pháp nào đó. Nó đề cập đến mức độ hữu ích và hiệu quả của thứ gì đó trong việc giải quyết vấn đề, đáp ứng nhu cầu hoặc đạt được mục tiêu trong cuộc sống hàng ngày. Nó nhấn mạnh vào khả năng hoạt động tốt và có lợi ích thiết thực.
⚫︎ この製品はデザインも素晴らしいですが、実用性も高いです。 ・Bản dịch: Sản phẩm này không chỉ có thiết kế đẹp mắt mà còn có tính ứng dụng cao. ⚫︎ 新しいアプリの実用性を評価するために、ユーザーテストを実施しました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã tiến hành kiểm tra người dùng để đánh giá tính ứng dụng của ứng dụng mới. ⚫︎ 実用性を重視して、シンプルなデザインのバッグを選びました。 ・Bản dịch: Tôi đã chọn một chiếc túi có thiết kế đơn giản, chú trọng vào tính ứng dụng.
Bạn có thể sử dụng 実用性実用性 khi muốn thảo luận về: ⚫︎ Mức độ hữu ích và hiệu quả của một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống. ⚫︎ Khả năng thực tế của một ý tưởng hoặc kế hoạch. ⚫︎ Tầm quan trọng của việc một thứ gì đó có thể sử dụng được trong cuộc sống hàng ngày. Bạn thường sử dụng nó trong các tình huống như: ⚫︎ Đánh giá sản phẩm. ⚫︎ Thảo luận về thiết kế. ⚫︎ Lập kế hoạch. ⚫︎ Phân tích hiệu quả.
⚫︎ 実用性実用性 được viết bằng chữ Hán (kanji) và âm tiết hiragana. ⚫︎ Kanji: 実用 (jitsuyou - thực dụng, thực tế) + 性 (sei - tính, tính chất). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.
⚫︎ 有用性 (yuuyousei): Tính hữu ích. ⚫︎ 利便性 (ribensei): Sự tiện lợi. ⚫︎ 実用的な (jitsuyouteki na): Mang tính thực tế, ứng dụng. ⚫︎ 機能性 (kinousei): Tính năng, chức năng.
⚫︎ 非実用性 (hijitsuyousei): Tính không thực tế, không ứng dụng. ⚫︎ 無用性 (muyousei): Tính vô dụng. ⚫︎ 装飾性 (sōshokusei): Tính trang trí.
このキッチンツールは、デザインは素敵だけど、実用性はあまり高くない。 ・Bản dịch: Dụng cụ nhà bếp này, mặc dù có thiết kế đẹp, nhưng tính ứng dụng không cao lắm. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng mặc dù thiết kế của dụng cụ đẹp mắt, nhưng khả năng sử dụng trong thực tế của nó có thể chưa được tốt.
実用性を重視した結果、シンプルなデザインになりました。 ・Bản dịch: Kết quả là, chúng tôi đã có một thiết kế đơn giản, ưu tiên tính ứng dụng. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng quyết định tập trung vào tính ứng dụng đã ảnh hưởng đến lựa chọn thiết kế.
実用性実用性 là một từ được tạo thành từ chữ Hán (kanji) của Nhật Bản. Nó kết hợp hai yếu tố: 実用 (jitsuyou), có nghĩa là "thực dụng" hoặc "sử dụng được trong thực tế", và 性 (sei), biểu thị "tính chất" hoặc "tính". Sự kết hợp này phản ánh rõ nét ý nghĩa của từ: tính chất của việc có thể sử dụng được trong thực tế.