Nihongo

独創的な(どくそうてきな、dokusoutekina)
- độc đáo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOKUSOUTEKI

独創的

どくそうてき

NA

な

な

独創的な (どくそうてきな, phiên âm: dokusoutekina) có nghĩa là "độc đáo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:độc đáo
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
どくそうてきな独創的な
Thể lịch sự
(丁寧形)
独創的です。
Thể liên dụng
(連用形)
独創的に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
独創的じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
独創的だった
Thể kết thúc
(終止形)
独創的だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
独創的ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
独創的さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

独創的な có nghĩa là "sáng tạo", "độc đáo", hoặc "có tính nguyên bản". Nó dùng để miêu tả những thứ mới mẻ, khác biệt, không bị ảnh hưởng bởi những thứ đã tồn tại trước đó, và mang đậm dấu ấn cá nhân hoặc riêng biệt. Từ này nhấn mạnh vào sự xuất sắc trong ý tưởng, thiết kế hoặc cách tiếp cận, thường mang lại ấn tượng tích cực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 独創的なアイデア Dịch: Ý tưởng sáng tạo. ⚫︎ 独創的なデザイン Dịch: Thiết kế độc đáo. ⚫︎ 独創的な作品 Dịch: Tác phẩm sáng tạo.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 独創的な để mô tả: ⚫︎ Những ý tưởng mới mẻ trong công việc, học tập hoặc cuộc sống. ⚫︎ Các tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc mang tính đột phá. ⚫︎ Các sản phẩm, dịch vụ có thiết kế hoặc tính năng độc đáo. ⚫︎ Trong giao tiếp, nó có thể được dùng để khen ngợi, đánh giá cao sự sáng tạo và khác biệt của ai đó hoặc cái gì đó.

Cách viết

Từ 独創的な được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 独創的 ⚫︎ Hiragana: どくそうてき ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana thêm vào sau Kanji): Thông thường không có biến thể trong cách viết okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 革新的な(かくしんてきな) - Sáng tạo, cải tiến. ⚫︎ オリジナリティのある - Có tính độc đáo, nguyên bản. ⚫︎ 斬新な(ざんしんな) - Mới lạ, độc đáo. ⚫︎ ユニークな (yuni-ku na) - Độc nhất, khác biệt.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 凡庸な(ぼんような) - Bình thường, tầm thường. ⚫︎ ありふれた (arifureta) - Phổ biến, thông thường. ⚫︎ 模倣的な(もほうてきな) - Bắt chước, mô phỏng.

Ví dụ câu 1

彼は独創的なアイデアで問題を解決した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã giải quyết vấn đề bằng một ý tưởng sáng tạo. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đã đưa ra một ý tưởng khác biệt và độc đáo để giải quyết vấn đề.

Ví dụ câu 2

彼女の独創的な絵は多くの人々の心を捉えた。 ・Bản dịch: Bức tranh sáng tạo của cô ấy đã chinh phục trái tim của nhiều người. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự độc đáo của bức tranh và tác động tích cực mà nó gây ra.

Nguồn gốc

Từ 独創的 được tạo thành từ: ⚫︎ 独創(どくそう) - Sự sáng tạo, tính độc đáo. ⚫︎ 的(てき)- Hậu tố biểu thị tính chất hoặc đặc điểm (tính từ đuôi na).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud