Nihongo

締結(ていけつ、teiketsu)
- ký kết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEIKETSU

締結

ていけつ

締結 (ていけつ, phiên âm: teiketsu) có nghĩa là "ký kết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:ký kết
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

締結締結 có nghĩa là ký kết, hoàn tất việc ký kết một hợp đồng, thỏa thuận, hoặc hiệp ước. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến các vấn đề pháp lý, kinh doanh, hoặc ngoại giao. Việc 締結締結 bao gồm việc chính thức đồng ý và xác nhận các điều khoản được nêu ra, và được thực hiện bởi các bên liên quan.

Ví dụ cụ thể

⚫︎契約を締結締結する。 ・Dịch: Ký kết hợp đồng. ⚫︎平和条約が締結締結された。 ・Dịch: Hiệp ước hòa bình đã được ký kết. ⚫︎二国間で貿易協定が締結締結された。 ・Dịch: Hiệp định thương mại đã được ký kết giữa hai nước.

Cách sử dụng

締結締結 thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Nó thích hợp dùng trong các tình huống cần sự trang trọng, chính thức, ví dụ như trong các bài phát biểu, báo cáo, hoặc các tài liệu pháp lý. Bạn có thể sử dụng nó khi bạn muốn nói về việc ký kết một thỏa thuận, hợp đồng hoặc hiệp ước.

Cách viết

Từ 締結締結 được viết bằng chữ Hán. Cách viết bằng Hiragana là ていけつ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) là 結.

Từ đồng nghĩa

⚫︎調印 (ちょういん): Ký tên (thường dùng cho các tài liệu quan trọng như hiệp ước) ⚫︎契約 (けいやく): Hợp đồng (dùng để chỉ việc ký kết một hợp đồng cụ thể) ⚫︎合意 (ごうい): Thỏa thuận (dùng để chỉ sự đồng ý của các bên)

Từ trái nghĩa

⚫︎破棄 (はき): Hủy bỏ, chấm dứt (hợp đồng, thỏa thuận) ⚫︎解約 (かいやく): Hủy hợp đồng

Ví dụ câu 1

両国は友好関係を深めるため、経済協定を締結締結した。 ・Bản dịch: Hai nước đã ký kết hiệp định kinh tế để tăng cường quan hệ hữu nghị. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc 締結締結 một thỏa thuận kinh tế giữa hai quốc gia nhằm mục đích cải thiện mối quan hệ của họ.

Ví dụ câu 2

彼は新しいプロジェクトのために、いくつかの企業と契約を締結締結した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã ký kết hợp đồng với một số công ty cho dự án mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 締結締結 trong ngữ cảnh kinh doanh, thể hiện việc ký kết hợp đồng cho một dự án.

Nguồn gốc

Từ 締結締結 được tạo thành từ hai chữ Hán: 締 (đế) có nghĩa là "buộc chặt" hoặc "cột chặt", và 結 (kết) có nghĩa là "kết nối" hoặc "buộc". Kết hợp hai chữ này thể hiện ý nghĩa của việc "buộc chặt" một thỏa thuận hoặc hợp đồng thông qua việc ký kết chính thức.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud