Nihongo

元(もと、moto)
- nguồn gốc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MOTO

元

もと

元 (もと, phiên âm: moto) có nghĩa là "nguồn gốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:nguồn gốc
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

元 (もと) là một từ đa nghĩa trong tiếng Nhật, có thể được dịch sang tiếng Việt với nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó mang ý nghĩa về nguồn gốc, cơ sở, khởi điểm, bản chất, hoặc điểm ban đầu của một cái gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 元の値段 Dịch: Giá gốc ⚫︎ 元気 Dịch: Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng ⚫︎ 元旦 Dịch: Ngày đầu năm mới ⚫︎ 元彼 Dịch: Bạn trai cũ

Cách sử dụng

⚫︎ Trong giao tiếp, 元 được sử dụng tùy theo ngữ cảnh. ⚫︎ Khi muốn nói về nguồn gốc, xuất xứ của một thứ gì đó. ⚫︎ Khi nói về trạng thái ban đầu, gốc rễ của một vấn đề. ⚫︎ Khi diễn tả sự khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng (như trong 元気). ⚫︎ Trong một số cụm từ cố định, ví dụ như 元旦 (ngày đầu năm).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 元 ⚫︎ Hiragana: もと ⚫︎ Không có cách viết katakana cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 始まり (hajimari) - sự bắt đầu, khởi đầu. ⚫︎ 根源 (kongen) - nguồn gốc, căn nguyên. ⚫︎ 基礎 (kiso) - cơ sở, nền tảng. ⚫︎ 元々 (motomoto) - vốn dĩ, ban đầu. 元々 có nghĩa gần giống.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì nghĩa của 元 rất đa dạng. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 終わり (owari) - kết thúc, điểm cuối. (Trong một số ngữ cảnh)

Ví dụ câu 1

この時計は元の値段より安いです。 ・Bản dịch: Cái đồng hồ này rẻ hơn giá gốc. ・Giải thích: Ở đây, 元 (元の値段) có nghĩa là "gốc" hoặc "ban đầu".

Ví dụ câu 2

彼はとても元気です。 ・Bản dịch: Anh ấy rất khỏe mạnh. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 元 (元気) thể hiện sự khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.

Nguồn gốc

元 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ Hán 元 có nhiều nghĩa, bao gồm cả "khởi đầu", "gốc rễ", và "nguyên tố". Nó được sử dụng trong tiếng Nhật để thể hiện các khái niệm tương tự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud